Blackburn Rovers
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Oxford United F.C.

Blackburn Rovers vs Oxford United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers 2-1 Oxford United F.C. tại Championship, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers thắng 4, hòa 1, Oxford United F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 3
Sân vận động
Ewood Park, Blackburn, Lancashire
Phong độ
LLDLL Blackburn Rovers
LDWLW Oxford United F.C.
  1. 37' Sondre Tronstad
  2. 44' 0-1 M. Harris · M. Phillips
  3. 45'+2 J. Rankin-Costello 1-1
  4. HT1-1
  5. 52' M. Gueye R. Hedges
  6. 57' Peter Kioso
  7. 58' P. Płacheta Ruben Rodrigues
  8. 65' A. Weimann J. Rankin-Costello
  9. 71' G. Leigh M. Phillips
  10. 76' A. Sigurðsson T. Dolan
  11. 77' Lewis Travis
  12. 82' L. Sibley I. El Mizouni
  13. 82' O. Dale P. Płacheta
  14. 83' A. Sigurðsson · M. Gueye 2-1
  15. FT2-1

Đội hình

Blackburn Rovers Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Eustace
  1. 1A. Pears 6.5
  2. 2C. Brittain 7.3
  3. 17H. Carter 6.9
  4. 5D. Hyam 6.6
  5. 3H. Pickering 6.6
  6. 27L. Travis 6.7
  7. 6S. Tronstad 7.0
  8. 11J. Rankin-Costello ▼ 65' 7.5
  9. 10T. Dolan ▼ 76' 7.0
  10. 19R. Hedges ▼ 52' 6.7
  11. 23Y. Ohashi 6.9

Dự bị 9

  1. 9M. Gueye ▲ 52' 7.2
  2. 14A. Weimann ▲ 65' 6.9
  3. 7A. Sigurðsson ▲ 76' 7.5
  4. 29J. Vale
  5. 13J. Hilton
  6. 39L. Duru
  7. 4K. McFadzean
  8. 21J. Buckley
  9. 15D. Batth
Oxford United F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Buckingham
  1. 1J. Cumming 6.7
  2. 30P. Kioso 7.2
  3. 2S. Long 6.9
  4. 3C. Brown 6.9
  5. 12J. Bennett 6.5
  6. 4W. Vaulks 7.2
  7. 10M. Phillips ▼ 71' 7.3
  8. 20Ruben Rodrigues ▼ 58' 6.9
  9. 15I. El Mizouni ▼ 82' 6.9
  10. 19T. Goodrham 7.5
  11. 9M. Harris 7.3

Dự bị 9

  1. 7P. Płacheta ▲ 58' 6.7
  2. 22G. Leigh ▲ 71' 6.5
  3. 14L. Sibley ▲ 82' 6.6
  4. 17O. Dale ▲ 82' 6.3
  5. 6J. McEachran
  6. 11M. Ebiowei
  7. 34J. Thorniley
  8. 44D. Scarlett
  9. 21M. Ingram

Thống kê

027
510
47%Kiểm soát bóng53%
18Dứt điểm12
4Trúng đích3
6Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn4
7Phạt góc5
3Việt vị0
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
-0.28Bàn thắng ngăn chặn-0.28
441Chuyền bóng509
346Chuyền chính xác416
78%Chính xác chuyền82%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu56
69Ghi được60
56Thủng lưới74
1.25Bàn thắng mỗi trận1.07
18Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu