Oxford United F.C. vs Blackburn Rovers
Tỷ số chung cuộc: Oxford United F.C. 1-0 Blackburn Rovers tại Championship, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Oxford United F.C. thắng 2, hòa 1, Blackburn Rovers thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 27
- Sân vận động
- The Kassam Stadium, Oxford, Oxfordshire
- Phong độ
- LDWLW Oxford United F.C.
- LLDLL Blackburn Rovers
- 21' Michał Helik
- 29' ▲ A. Forshaw ▼ S. Tronstad
- 33' Makhtar Gueye
- HT0-0
- 53' Todd Cantwell
- 59' ▲ T. Dolan ▼ A. Cozier-Duberry
- 59' ▲ R. Hedges ▼ A. Weimann
- 60' ▲ H. Leonard ▼ M. Gueye
- 65' Callum Brittain
- 67' C. Brannagan 1-0
- 71' ▲ A. Matos ▼ Ruben Rodrigues
- 71' ▲ T. Bradshaw ▼ M. Harris
- 79' ▲ M. Phillips ▼ S. Dembélé
- 82' ▲ J. Rankin-Costello ▼ J. Buckley
- 90' ▲ I. El Mizouni ▼ P. Płacheta
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Cumming 7.3
- 30P. Kioso 7.2
- 47M. Helik 7.2
- 3C. Brown 7.7
- 22G. Leigh 7.3
- 4W. Vaulks 7.0
- 8C. Brannagan ⚽ 7.9
- 7P. Płacheta ▼ 90' 6.9
- 20Ruben Rodrigues ▼ 71' 7.2
- 23S. Dembélé ▼ 79' 7.2
- 9M. Harris ▼ 71' 6.3
Dự bị 9
- 18A. Matos ▲ 71' 6.5
- 50T. Bradshaw ▲ 71' 6.7
- 10M. Phillips ▲ 79' 6.3
- 15I. El Mizouni ▲ 90'
- 24H. ter Avest
- 34J. Thorniley
- 21M. Ingram
- 14L. Sibley
- 44D. Scarlett
- 1A. Pears 7.9
- 2C. Brittain 6.9
- 5D. Hyam 7.3
- 15D. Batth 7.2
- 24O. Beck 7.2
- 6S. Tronstad ▼ 29' 6.3
- 21J. Buckley ▼ 82' 7.7
- 33A. Cozier-Duberry ▼ 59' 6.2
- 8T. Cantwell 7.0
- 14A. Weimann ▼ 59' 6.9
- 9M. Gueye ▼ 60' 6.3
Dự bị 9
- 28A. Forshaw ▲ 29' 6.6
- 10T. Dolan ▲ 59' 6.5
- 19R. Hedges ▲ 59' 7.0
- 20H. Leonard ▲ 60' 6.7
- 11J. Rankin-Costello ▲ 82' 6.9
- 41H. O'Grady-Macken
- 46I. Dunn
- 31D. Sanderson
- 12B. Tóth
Thống kê
01⚑4
⚑330
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm14
7Trúng đích4
6Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn5
4Phạt góc3
1Việt vị2
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
4Cứu thua6
0.27Bàn thắng ngăn chặn0.27
468Chuyền bóng391
389Chuyền chính xác304
83%Chính xác chuyền78%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu55
60Ghi được69
74Thủng lưới56
1.07Bàn thắng mỗi trận1.25
17Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai40