Ipswich Town F.C. vs Swansea City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 3-0 Swansea City A.F.C. tại Championship, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 5, hòa 0, Swansea City A.F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 35
- Phong độ
- WWLLW Ipswich Town F.C.
- WWDLW Swansea City A.F.C.
- 3' A. Mehmeti 1-0
- 39' Anis Mehmeti
- 41' I. Azon · L. Davis 2-0
- HT2-0
- 55' ▲ G. Franco ▼ M. Yalcouye
- 55' ▲ Ronald ▼ J. Eom
- 55' ▲ Z. Vipotnik ▼ L. Cullen
- 61' ▲ J. Clarke ▼ M. Nunez
- 61' ▲ J. Taylor ▼ D. Neil
- 69' ▲ K. McAteer ▼ W. Burns
- 69' ▲ G. Hirst ▼ I. Azon
- 74' G. Hirst · A. Mehmeti 3-0
- 75' ▲ L. Walta ▼ Gustavo Nunes
- 76' ▲ J. Ward ▼ M. Widell
- 84' ▲ J. Cajuste ▼ A. Matusiwa
- FT3-0
Đội hình
- 28C. Walton 8.2
- 19D. Furlong 7.0
- 26D. O'Shea 7.2
- 4C. Kipre 7.3
- 3L. Davis ⇢ 8.0
- 5A. Matusiwa ▼ 84' 6.6
- 6D. Neil ▼ 61' 7.3
- 7W. Burns ▼ 69' 6.6
- 32M. Nunez ▼ 61' 7.2
- 33A. Mehmeti ⚽ ⇢ 8.6
- 31I. Azon ⚽ ▼ 69' 7.5
Dự bị 9
- 1A. Palmer
- 12J. Cajuste ▲ 84' 6.5
- 47J. Clarke ▲ 61' 7.0
- 20K. McAteer ▲ 69' 6.7
- 8S. W. Egeli
- 29C. Akpom
- 14J. Taylor ▲ 61' 6.6
- 9G. Hirst ⚽ ▲ 69' 7.3
- 24J. Greaves
- 22L. Vigouroux 7.3
- 30E. Galbraith 6.3
- 5B. Cabango 6.5
- 15C. Burgess 6.9
- 14J. Tymon 6.0
- 6M. Stamenic 6.5
- 8M. Yalcouye ▼ 55' 6.9
- 10J. Eom ▼ 55' 6.3
- 7M. Widell ▼ 76' 6.5
- 18Gustavo Nunes ▼ 75' 6.3
- 20L. Cullen ▼ 55' 6.9
Dự bị 9
- 1A. Fisher
- 25J. Ward ▲ 76' 6.6
- 17G. Franco ▲ 55' 6.3
- 35Ronald ▲ 55' 6.3
- 4J. Fulton
- 2J. Key
- 9Z. Vipotnik ▲ 55' 6.6
- 21L. Walta ▲ 75' 6.6
- 16I. Samuels-Smith
Thống kê
01⚑4
⚑000
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm10
6Trúng đích3
1Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn1
4Phạt góc0
1Việt vị2
17Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
3Cứu thua3
0.74Bàn thắng ngăn chặn0.74
434Chuyền bóng529
353Chuyền chính xác450
81%Chính xác chuyền85%
1.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu55
93Ghi được70
52Thủng lưới75
1.79Bàn thắng mỗi trận1.27
18Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn29
53Hiệp hai46