Swansea City A.F.C.
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Ipswich Town F.C.

Swansea City A.F.C. vs Ipswich Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 1-4 Ipswich Town F.C. tại Championship, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 1, hòa 0, Ipswich Town F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 15
Phong độ
WWDLW Swansea City A.F.C.
WWLLW Ipswich Town F.C.
  1. 24' Marcelino Núñez
  2. 26' Josh Tymon
  3. 30' Zeidane Inoussa
  4. 33' Ethan Galbraith
  5. 34' Ishé Samuels-Smith
  6. 36' 0-1 J. Clarke · D. O'Shea
  7. HT0-1
  8. 46' L. Cullen M. Widell
  9. 46' Ronald I. Samuels-Smith
  10. 50' G. Franco · J. Tymon 1-1
  11. 55' 1-2 C. Burgessphản lưới
  12. 65' J. Eom Z. Inoussa
  13. 70' Jack Taylor
  14. 71' Ben Cabango
  15. 71' J. Philogene K. McAteer
  16. 71' I. Azon G. Hirst
  17. 72' J. Cajuste J. Taylor
  18. 76' 1-3 I. Azon
  19. 80' Azor Matusiwa
  20. 80' B. Manuel Hedilazio J. Key
  21. 80' A. Idah G. Franco
  22. 81' 1-4 C. Burgessphản lưới
  23. 84' B. Johnson J. Clarke
  24. 84' C. Akpom M. Nunez
  25. FT1-4

Đội hình

Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Alan Michael Anthony Sheehan
  1. 22L. Vigouroux 6.6
  2. 5B. Cabango 6.9
  3. 15C. Burgess 4.6
  4. 16I. Samuels-Smith ▼ 46' 6.3
  5. 2J. Key ▼ 80' 6.5
  6. 17G. Franco ▼ 80' 7.9
  7. 30E. Galbraith 5.9
  8. 14J. Tymon 6.9
  9. 7M. Widell ▼ 46' 6.3
  10. 27Z. Inoussa ▼ 65' 6.5
  11. 9Z. Vipotnik 6.2

Dự bị 9

  1. 1A. Fisher
  2. 4J. Fulton
  3. 8M. Yalcouye
  4. 10J. Eom ▲ 65' 6.6
  5. 20L. Cullen ▲ 46' 6.9
  6. 21B. Manuel Hedilazio ▲ 80' 6.6
  7. 26K. Casey
  8. 33A. Idah ▲ 80' 6.5
  9. 35Ronald ▲ 46' 7.2
Ipswich Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kieran McKenna
  1. 28C. Walton 6.9
  2. 19D. Furlong 6.5
  3. 26D. O'Shea 6.6
  4. 24J. Greaves 7.0
  5. 3L. Davis 6.3
  6. 14J. Taylor ▼ 72' 6.9
  7. 5A. Matusiwa 6.9
  8. 20K. McAteer ▼ 71' 6.0
  9. 32M. Nunez ▼ 84' 6.9
  10. 47J. Clarke ▼ 84' 7.3
  11. 9G. Hirst ▼ 71' 6.2

Dự bị 9

  1. 27D. Button
  2. 15A. Young
  3. 18B. Johnson ▲ 84' 6.6
  4. 4C. Kipre
  5. 12J. Cajuste ▲ 72' 6.7
  6. 8S. W. Egeli
  7. 11J. Philogene ▲ 71' 6.7
  8. 29C. Akpom ▲ 84' 6.6
  9. 31I. Azon ▲ 71' 6.9

Thống kê

054
530
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm11
4Trúng đích4
4Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
4Phạt góc5
1Việt vị1
13Phạm lỗi14
5Thẻ vàng3
2Cứu thua3
-0.19Bàn thắng ngăn chặn-0.19
445Chuyền bóng357
367Chuyền chính xác287
82%Chính xác chuyền80%
0.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu52
70Ghi được93
75Thủng lưới52
1.27Bàn thắng mỗi trận1.79
12Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn28
46Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu