Ipswich Town F.C. vs Swansea City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 0-1 Swansea City A.F.C. tại Championship, 22 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 5, hòa 0, Swansea City A.F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 44
- Trọng tài
- England Darren, England
- Phong độ
- WWLLW Ipswich Town F.C.
- WWDLW Swansea City A.F.C.
- 16' George Byers
- 20' Jay Fulton
- 29' Aristote Nsiala
- HT0-0
- 57' 0-1 W. Routledge
- 61' James Bree
- 66' ▲ C. Quaner ▼ A. Dozzell
- 66' ▲ K. Jackson ▼ W. Keane
- 70' ▲ N. Dyer ▼ W. Routledge
- 79' ▲ T. Bishop ▼ T. Chalobah
- 84' ▲ L. Fer ▼ J. Fulton
- 90' Nathan Dyer
- 90'+2 ▲ J. Rodon ▼ D. James
- FT0-1
Đội hình
- 1D. Gerken 7.0
- 4L. Chambers 6.6
- 22A. Nsiala 6.8
- 25C. Elder 7.2
- 41J. Bree 6.5
- 6T. Chalobah ▼ 79' 6.5
- 31A. Judge 6.9
- 7G. Edwards 6.3
- 23A. Dozzell ▼ 66' 6.1
- 21F. Downes 7.2
- 14W. Keane ▼ 66' 6.7
Dự bị 7
- 45C. Quaner ▲ 66' 6.3
- 9K. Jackson ▲ 66' 6.6
- 15T. Bishop ▲ 79' 6.7
- 47C. Ndaba
- 8C. Skuse
- 33B. Bialkowski
- 16T. Nydam
- 1K. Nordfeldt 7.3
- 26K. Naughton 6.9
- 5M. van der Hoorn 7.5
- 17C. Carter-Vickers 7.1
- 15W. Routledge ⚽ ▼ 70' 6.9
- 27J. Fulton ▼ 84' 8.0
- 28G. Byers 6.6
- 21M. Grimes 7.8
- 20D. James ▼ 90' 7.8
- 23C. Roberts 6.9
- 9O. McBurnie 7.0
Dự bị 7
- 12N. Dyer ▲ 70' 6.6
- 8L. Fer ▲ 84' 6.4
- 22J. Rodon ▲ 90'
- 13S. Benda
- 46C. Baker-Richardson
- 19B. McKay
- 24D. John
Thống kê
02⚑4
⚑430
42%Kiểm soát bóng58%
13Dứt điểm17
2Trúng đích5
6Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
4Phạt góc4
4Việt vị3
15Phạm lỗi7
2Thẻ vàng3
4Cứu thua2
403Chuyền bóng547
295Chuyền chính xác457
73%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 93 - 57 | +36 | 94 | |
| 2 | 46 | 78 - 41 | +37 | 89 | |
| 3 | 46 | 73 - 50 | +23 | 83 | |
| 4 | 46 | 87 - 62 | +25 | 80 | |
| 5 | 46 | 82 - 61 | +21 | 76 | |
| 6 | 46 | 69 - 54 | +15 | 74 | |
| 7 | 46 | 49 - 41 | +8 | 73 | |
| 8 | 46 | 59 - 53 | +6 | 70 | |
| 9 | 46 | 61 - 54 | +7 | 66 | |
| 10 | 46 | 65 - 62 | +3 | 65 | |
| 11 | 46 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 12 | 46 | 60 - 62 | -2 | 64 | |
| 13 | 46 | 66 - 68 | -2 | 62 | |
| 14 | 46 | 67 - 67 | 0 | 61 | |
| 15 | 46 | 64 - 69 | -5 | 60 | |
| 16 | 46 | 45 - 52 | -7 | 55 | |
| 17 | 46 | 64 - 58 | +6 | 52 | |
| 18 | 46 | 51 - 64 | -13 | 52 | |
| 19 | 46 | 53 - 71 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 48 - 64 | -16 | 44 | |
| 22 | 46 | 52 - 83 | -31 | 40 | |
| 23 | 46 | 29 - 78 | -49 | 32 | |
| 24 | 46 | 36 - 77 | -41 | 31 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
48Trận đấu51
37Ghi được78
79Thủng lưới68
0.77Bàn thắng mỗi trận1.53
3Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn31
17Hiệp hai45