Swansea City A.F.C. vs Ipswich Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 2-3 Ipswich Town F.C. tại Championship, 6 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 1, hòa 0, Ipswich Town F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 12
- Trọng tài
- Oliver Langford, England
- Phong độ
- WWDLW Swansea City A.F.C.
- WWLLW Ipswich Town F.C.
- 9' J. Donacienphản lưới 1-0
- 27' 1-1 G. Edwards · F. Sears
- 31' 1-2 M. van der Hoornphản lưới
- HT1-2
- 46' ▲ J. Asoro ▼ K. Naughton
- 46' ▲ J. Knudsen ▼ J. Donacien
- 58' ▲ L. Fer ▼ G. Byers
- 68' Andre Dozzell
- 75' ▲ B. McKay ▼ M. van der Hoorn
- 79' B. Celina · B. McKay 2-2
- 80' ▲ F. Downes ▼ A. Dozzell
- 81' Trevoh Chalobah
- 84' 2-3 T. Chalobah · G. Ward
- 88' Joe Rodon
- 90'+3 ▲ K. Jackson ▼ G. Edwards
- FT2-3
Đội hình
- 1K. Nordfeldt 5.6
- 26K. Naughton ▼ 46' 6.5
- 5M. van der Hoorn ▼ 75' 6.1
- 22J. Rodon 6.7
- 14T. Carroll 7.2
- 28G. Byers ▼ 58' 6.6
- 21M. Grimes 7.1
- 20D. James 7.6
- 23C. Roberts 6.7
- 10B. Celina ⚽ 7.5
- 9O. McBurnie 6.4
Dự bị 7
- 16J. Asoro ▲ 46' 6.4
- 8L. Fer ▲ 58' 7.0
- 19B. McKay ▲ 75' 7.1
- 27J. Fulton
- 3Martin Olsson
- 25E. Mulder
- 17C. Carter-Vickers
- 1D. Gerken 6.3
- 4L. Chambers 7.1
- 22A. Nsiala 6.8
- 2J. Donacien ▼ 46' 6.3
- 5M. Pennington 6.0
- 6T. Chalobah ⚽ 6.6
- 8C. Skuse 6.6
- 7G. Edwards ⚽ ▼ 90' 7.0
- 18G. Ward ⇢ 7.2
- 23A. Dozzell ▼ 80' 6.5
- 20F. Sears ⇢ 7.0
Dự bị 7
- 3J. Knudsen ▲ 46' 6.6
- 21F. Downes ▲ 80' 6.8
- 9K. Jackson ▲ 90'
- 36J. Lankester
- 33B. Bialkowski
- 14J. Graham
- 11J. Nolan
Thống kê
01⚑13
⚑620
72%Kiểm soát bóng28%
19Dứt điểm9
3Trúng đích3
10Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn4
13Phạt góc6
5Việt vị2
5Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
724Chuyền bóng265
620Chuyền chính xác173
86%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 93 - 57 | +36 | 94 | |
| 2 | 46 | 78 - 41 | +37 | 89 | |
| 3 | 46 | 73 - 50 | +23 | 83 | |
| 4 | 46 | 87 - 62 | +25 | 80 | |
| 5 | 46 | 82 - 61 | +21 | 76 | |
| 6 | 46 | 69 - 54 | +15 | 74 | |
| 7 | 46 | 49 - 41 | +8 | 73 | |
| 8 | 46 | 59 - 53 | +6 | 70 | |
| 9 | 46 | 61 - 54 | +7 | 66 | |
| 10 | 46 | 65 - 62 | +3 | 65 | |
| 11 | 46 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 12 | 46 | 60 - 62 | -2 | 64 | |
| 13 | 46 | 66 - 68 | -2 | 62 | |
| 14 | 46 | 67 - 67 | 0 | 61 | |
| 15 | 46 | 64 - 69 | -5 | 60 | |
| 16 | 46 | 45 - 52 | -7 | 55 | |
| 17 | 46 | 64 - 58 | +6 | 52 | |
| 18 | 46 | 51 - 64 | -13 | 52 | |
| 19 | 46 | 53 - 71 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 48 - 64 | -16 | 44 | |
| 22 | 46 | 52 - 83 | -31 | 40 | |
| 23 | 46 | 29 - 78 | -49 | 32 | |
| 24 | 46 | 36 - 77 | -41 | 31 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
51Trận đấu48
78Ghi được37
68Thủng lưới79
1.53Bàn thắng mỗi trận0.77
14Giữ sạch lưới3
31Trên 2.5 bàn16
45Hiệp hai17