QPR
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sheffield Wednesday F.C.

QPR vs Sheffield Wednesday F.C.

Tỷ số chung cuộc: QPR 3-0 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 4 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: QPR thắng 2, hòa 3, Sheffield Wednesday F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 26
Phong độ
WWLDD QPR
LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
  1. 14' R. Burrell · N. Madsen 1-0
  2. 21' R. Kolli R. Burrell
  3. 45'+2 S. Field J. Varane
  4. HT1-0
  5. 46' K. Dembele K. Poku
  6. 56' L. Palmer D. Iorfa
  7. 57' N. Redmond J. Thornton
  8. 81' R. Kolli · R. Kone 2-0
  9. 87' I. Hayden R. Kone
  10. 87' K. Morgan R. Norrington-Davies
  11. 88' R. Kolli · K. Morgan 3-0
  12. 89' R. Shipston S. Fusire
  13. 89' D. Moses C. McNeill
  14. 90'+6 F. Onukwuli B. Cadamarteri
  15. FT3-0

Đội hình

QPR Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Julien Stephan
  1. 29B. Hamer 8.2
  2. 27A. S. Mbengue 7.0
  3. 3J. Dunne 7.2
  4. 5S. Cook 7.0
  5. 18R. Norrington-Davies ▼ 87' 7.5
  6. 17K. Poku ▼ 46' 6.9
  7. 24N. Madsen 7.5
  8. 40J. Varane ▼ 45' 6.9
  9. 14K. Saito 6.3
  10. 16R. Burrell ▼ 21' 7.2
  11. 22R. Kone ▼ 87' 7.0

Dự bị 9

  1. 1P. Nardi
  2. 8S. Field ▲ 45' 7.0
  3. 23D. Bennie
  4. 15I. Hayden ▲ 87' 6.6
  5. 21K. Morgan ▲ 87' 6.9
  6. 7K. Dembele ▲ 46' 7.3
  7. 11P. Smyth
  8. 26R. Kolli ⚽2 ▲ 21' 8.7
  9. 20H. Vale
Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Henrik Pedersen
  1. 1P. Charles 6.2
  2. 6D. Iorfa ▼ 56' 6.9
  3. 22G. Otegbayo 7.2
  4. 28C. McGhee 5.9
  5. 4S. Fusire ▼ 89' 6.3
  6. 37J. Thornton ▼ 57' 6.3
  7. 10B. Bannan 6.6
  8. 12H. Amass 7.2
  9. 18B. Cadamarteri ▼ 90' 6.3
  10. 17C. McNeill ▼ 89' 6.2
  11. 9J. Lowe 6.6

Dự bị 9

  1. 2L. Palmer ▲ 56' 6.3
  2. 25L. Stretch
  3. 32J. Emery
  4. 33Y. Alao
  5. 27R. Johnson
  6. 20R. Shipston ▲ 89' 6.7
  7. 41F. Onukwuli ▲ 90'
  8. 15N. Redmond ▲ 57' 6.2
  9. 40D. Moses ▲ 89' 6.7

Thống kê

005
200
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm4
7Trúng đích2
5Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
5Phạt góc2
3Việt vị2
9Phạm lỗi14
2Cứu thua4
-1.01Bàn thắng ngăn chặn-1.01
423Chuyền bóng462
344Chuyền chính xác365
81%Chính xác chuyền79%
1.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu51
70Ghi được34
84Thủng lưới99
1.35Bàn thắng mỗi trận0.67
10Giữ sạch lưới4
34Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu