QPR
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheffield Wednesday F.C.

QPR vs Sheffield Wednesday F.C.

Tỷ số chung cuộc: QPR 0-2 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: QPR thắng 2, hòa 3, Sheffield Wednesday F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 41
Sân vận động
MATRADE Loftus Road, London
Phong độ
WWLDD QPR
LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
  1. 29' D. Gassama I. Poveda
  2. 40' Isaac Hayden
  3. 40' Josh Windass
  4. 43' Liam Palmer
  5. HT0-0
  6. 59' 0-1 D. Gassama
  7. 69' M. Fox K. Paal
  8. 69' P. Smyth J. Clarke-Salter
  9. 69' L. Dykes I. Hayden
  10. 69' C. Paterson I. Ugbo
  11. 70' A. Musaba J. Windass
  12. 76' Lyndon Dykes
  13. 81' Pol Valentín M. Smith
  14. 81' K. Pedersen A. Famewo
  15. 90'+5 Lucas Andersen
  16. 90'+1 Barry Bannan
  17. 90'+3 A. Adomah S. Armstrong
  18. 90'+6 0-2 A. Musaba · D. Gassama
  19. FT0-2

Đội hình

QPR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Martí Cifuentes
  1. 1A. Begović 6.3
  2. 3J. Dunne 6.2
  3. 5S. Cook 6.9
  4. 6J. Clarke-Salter ▼ 69' 6.3
  5. 22K. Paal ▼ 69' 6.9
  6. 14I. Hayden ▼ 69' 6.6
  7. 8S. Field 6.9
  8. 7C. Willock 7.0
  9. 25L. Andersen 6.9
  10. 10I. Chair 7.5
  11. 30S. Armstrong ▼ 90' 6.2

Dự bị 9

  1. 15M. Fox ▲ 69' 6.3
  2. 11P. Smyth ▲ 69' 6.9
  3. 9L. Dykes ▲ 69' 6.5
  4. 37A. Adomah ▲ 90'
  5. 20R. Cannon
  6. 32J. Walsh
  7. 16J. Hodge
  8. 21Z. Larkeche
  9. 19E. Dixon-Bonner
Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Thompson
  1. 26J. Beadle 7.2
  2. 6D. Iorfa 6.9
  3. 5Bambo Diaby 7.2
  4. 20M. Ihiekwe 6.9
  5. 23A. Famewo ▼ 81' 7.0
  6. 24M. Smith ▼ 81' 7.0
  7. 2L. Palmer 6.9
  8. 10B. Bannan 7.5
  9. 36I. Poveda ▼ 29' 6.9
  10. 12I. Ugbo ▼ 69' 6.7
  11. 11J. Windass ▼ 70' 6.7

Dự bị 9

  1. 41D. Gassama ▲ 29' 8.7
  2. 13C. Paterson ▲ 69' 6.7
  3. 45A. Musaba ▲ 70' 7.2
  4. 14Pol Valentín ▲ 81' 6.3
  5. 3K. Pedersen ▲ 81' 6.7
  6. 4W. Vaulks
  7. 1C. Dawson
  8. 22J. Hendrick
  9. 42B. Cadamarteri

Thống kê

035
230
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm7
1Trúng đích4
11Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
5Phạt góc2
0Việt vị2
13Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
2Cứu thua1
375Chuyền bóng394
300Chuyền chính xác306
80%Chính xác chuyền78%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.74

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

53Trận đấu56
54Ghi được56
72Thủng lưới80
1.02Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn25
29Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu