QPR vs Sheffield Wednesday F.C.
Tỷ số chung cuộc: QPR 4-1 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 10 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: QPR thắng 2, hòa 3, Sheffield Wednesday F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 41
- Sân vận động
- Loftus Road, London
- Trọng tài
- J. Brooks
- Phong độ
- WWLDD QPR
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- 27' L. Dykes · Y. Barbet 1-0
- 30' 1-1 J. Windass · A. Reach
- HT1-1
- 50' S. Johansen · I. Chair 2-1
- 60' L. Dykes · C. Willock 3-1
- 64' Samuel Field
- 69' ▲ A. Adomah ▼ J. de Wijs
- 70' ▲ E. Kachunga ▼ C. Paterson
- 71' ▲ A. Green ▼ J. Rhodes
- 71' ▲ K. Harris ▼ O. Urhoghide
- 76' ▲ G. Thomas ▼ I. Chair
- 81' ▲ D. Ball ▼ S. Field
- 81' ▲ F. Bettache ▼ S. Johansen
- 83' ▲ J. Pelupessy ▼ S. Hutchinson
- 90' Osman Kakay
- 90'+2 C. Willock · G. Thomas 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 13T. Dieng 6.6
- 3L. Wallace 7.0
- 6Y. Barbet ⇢ 7.9
- 5J. de Wijs ▼ 69' 7.2
- 4R. Dickie 6.6
- 24O. Kakay 6.7
- 14S. Johansen ⚽ ▼ 81' 7.2
- 10I. Chair ⇢ ▼ 76' 6.9
- 15S. Field ▼ 81' 6.9
- 21C. Willock ⚽ ⇢ 8.9
- 9L. Dykes ⚽2 8.5
Dự bị 9
- 37A. Adomah ▲ 69' 6.7
- 19G. Thomas ▲ 76' 7.5
- 12D. Ball ▲ 81' 6.7
- 26F. Bettache ▲ 81' 6.9
- 2T. Kane
- 25N. Hamalainen
- 1J. Lumley
- 7M. Bonne
- 29C. Kelman
- 28J. Wildsmith 5.2
- 13J. Börner 6.2
- 6S. Hutchinson ▼ 83' 6.6
- 15T. Lees 6.2
- 11A. Reach ⇢ 7.6
- 5C. Paterson ▼ 70' 6.7
- 19O. Urhoghide ▼ 71' 6.2
- 10B. Bannan 7.6
- 2L. Palmer 6.9
- 18J. Windass ⚽ 7.9
- 20J. Rhodes ▼ 71' 6.2
Dự bị 9
- 45E. Kachunga ▲ 70' 6.2
- 16A. Green ▲ 71' 6.5
- 7K. Harris ▲ 71' 6.3
- 8J. Pelupessy ▲ 83' 6.3
- 34C. Brennan
- 1K. Westwood
- 24I. Brown
- 14M. Penney
- 26L. Shaw
Thống kê
02⚑2
⚑400
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm18
6Trúng đích2
3Chệch đích11
6Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn5
2Phạt góc4
2Việt vị3
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
1Cứu thua2
514Chuyền bóng483
428Chuyền chính xác402
83%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 36 | +39 | 97 | |
| 2 | 46 | 63 - 30 | +33 | 91 | |
| 3 | 46 | 79 - 42 | +37 | 87 | |
| 4 | 46 | 56 - 39 | +17 | 80 | |
| 5 | 46 | 58 - 50 | +8 | 78 | |
| 6 | 46 | 73 - 46 | +27 | 77 | |
| 7 | 46 | 62 - 54 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 9 | 46 | 57 - 55 | +2 | 68 | |
| 10 | 46 | 55 - 53 | +2 | 64 | |
| 11 | 46 | 47 - 52 | -5 | 62 | |
| 12 | 46 | 41 - 52 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 14 | 46 | 50 - 52 | -2 | 60 | |
| 15 | 46 | 65 - 54 | +11 | 57 | |
| 16 | 46 | 49 - 61 | -12 | 55 | |
| 17 | 46 | 37 - 45 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 37 - 61 | -24 | 52 | |
| 19 | 46 | 46 - 68 | -22 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 71 | -21 | 49 | |
| 21 | 46 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 22 | 46 | 39 - 69 | -30 | 43 | |
| 23 | 46 | 44 - 60 | -16 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 61 | -21 | 41 |
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu53
62Ghi được44
61Thủng lưới66
1.24Bàn thắng mỗi trận0.83
15Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn18
34Hiệp hai17