QPR vs Sheffield Wednesday F.C.
Tỷ số chung cuộc: QPR 0-3 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 11 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: QPR thắng 2, hòa 3, Sheffield Wednesday F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 43
- Sân vận động
- Loftus Road, London
- Trọng tài
- O. Langford
- Phong độ
- WWLDD QPR
- LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
- 5' 0-1 D. Iorfa
- 30' Alex Hunt
- 33' ▲ A. Oteh ▼ C. Masterson
- 35' Dominic Ball
- 45'+2 0-2 J. Windass
- HT0-2
- 55' ▲ J. Murphy ▼ A. da Cruz
- 57' Moses Odubajo
- 60' ▲ I. Chair ▼ O. Shodipo
- 60' ▲ J. Clarke ▼ D. Ball
- 61' ▲ J. Pelupessy ▼ A. Hunt
- 75' ▲ A. Nuhiu ▼ J. Windass
- 75' ▲ L. Shaw ▼ T. Lees
- 78' 0-3 J. Murphy · B. Bannan
- FT0-3
Đội hình
- 1J. Lumley 6.0
- 5G. Cameron 7.2
- 12D. Ball ▼ 60' 6.1
- 29Y. Barbet 7.0
- 23C. Masterson ▼ 33' 6.3
- 24O. Kakay 6.8
- 14R. Manning 6.8
- 20B. Osayi-Samuel 6.0
- 8L. Amos 6.6
- 10E. Eze 7.2
- 17O. Shodipo ▼ 60' 6.5
Dự bị 8
- 18A. Oteh ▲ 33' 6.5
- 19I. Chair ▲ 60' 6.6
- 47J. Clarke ▲ 60' 6.8
- 22Àngel Rangel
- 26F. Bettache
- 32L. Kelly
- 40J. Gubbins
- 2T. Kane
- 28J. Wildsmith 7.1
- 13J. Börner 7.3
- 15T. Lees ▼ 75' 7.0
- 22M. Odubajo 6.7
- 27D. Iorfa ⚽ 8.0
- 10B. Bannan ⇢ 7.1
- 7K. Harris 6.9
- 21M. Luongo 7.3
- 47J. Windass ⚽ ▼ 75' 7.1
- 29A. Hunt ▼ 61' 6.4
- 38A. da Cruz ⇢ ▼ 55' 7.5
Dự bị 9
- 14J. Murphy ⚽ ▲ 55' 7.1
- 8J. Pelupessy ▲ 61' 6.8
- 17A. Nuhiu ▲ 75' 7.0
- 46L. Shaw ▲ 75' 6.7
- 35B. Hughes
- 25C. Dawson
- 20A. Reach
- 6J. Rhodes
- 33C. Brennan
Thống kê
01⚑7
⚑420
74%Kiểm soát bóng26%
7Dứt điểm14
1Trúng đích5
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
7Phạt góc4
1Việt vị0
12Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
2Cứu thua1
656Chuyền bóng224
550Chuyền chính xác146
84%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 77 - 35 | +42 | 93 | |
| 2 | 46 | 77 - 45 | +32 | 83 | |
| 3 | 46 | 80 - 38 | +42 | 81 | |
| 4 | 46 | 64 - 48 | +16 | 81 | |
| 5 | 46 | 68 - 58 | +10 | 73 | |
| 6 | 46 | 62 - 53 | +9 | 70 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 57 - 51 | +6 | 68 | |
| 9 | 46 | 59 - 54 | +5 | 66 | |
| 10 | 46 | 62 - 64 | -2 | 64 | |
| 11 | 46 | 66 - 63 | +3 | 63 | |
| 12 | 46 | 60 - 65 | -5 | 63 | |
| 13 | 46 | 67 - 76 | -9 | 58 | |
| 14 | 46 | 59 - 58 | +1 | 56 | |
| 15 | 46 | 62 - 68 | -6 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 66 | -8 | 56 | |
| 17 | 46 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 18 | 46 | 52 - 70 | -18 | 51 | |
| 19 | 46 | 54 - 82 | -28 | 51 | |
| 20 | 46 | 54 - 75 | -21 | 50 | |
| 21 | 46 | 49 - 69 | -20 | 49 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 48 | |
| 23 | 46 | 57 - 56 | +1 | 47 | |
| 24 | 46 | 57 - 87 | -30 | 45 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
50Trận đấu51
76Ghi được62
84Thủng lưới70
1.52Bàn thắng mỗi trận1.22
6Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn26
43Hiệp hai36