QPR
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheffield Wednesday F.C.

QPR vs Sheffield Wednesday F.C.

Tỷ số chung cuộc: QPR 0-2 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: QPR thắng 2, hòa 3, Sheffield Wednesday F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 29
Sân vận động
MATRADE Loftus Road, London
Phong độ
WWLDD QPR
LWWWD Sheffield Wednesday F.C.
  1. HT0-0
  2. 46' Ilias Chair
  3. 66' M. Smith J. Lowe
  4. 68' Paul Smyth
  5. 70' K. Saito I. Chair
  6. 70' J. Colback J. Varane
  7. 70' A. Lloyd M. Frey
  8. 72' 0-1 M. Smith · B. Bannan
  9. 74' R. Kolli K. Morgan
  10. 80' Yan Valery
  11. 88' 0-2 C. Paterson · S. Charles
  12. 90'+4 L. Palmer B. Bannan
  13. 90' G. Otegbayo D. Gassama
  14. FT0-2

Đội hình

QPR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Martí Cifuentes
  1. 1P. Nardi 6.9
  2. 3J. Dunne 6.6
  3. 17R. Edwards 6.9
  4. 15M. Fox 7.2
  5. 22K. Paal 7.3
  6. 40J. Varane ▼ 70' 6.6
  7. 8S. Field 6.3
  8. 11P. Smyth 6.5
  9. 21K. Morgan ▼ 74' 6.9
  10. 10I. Chair ▼ 70' 6.3
  11. 12M. Frey ▼ 70' 6.7

Dự bị 9

  1. 14K. Saito ▲ 70' 6.7
  2. 4J. Colback ▲ 70' 6.5
  3. 28A. Lloyd ▲ 70' 6.7
  4. 26R. Kolli ▲ 74' 6.7
  5. 20H. Ashby
  6. 24N. Madsen
  7. 13J. Walsh
  8. 16L. Morrison
  9. 5S. Cook
Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Röhl
  1. 1J. Beadle 7.2
  2. 27Y. Valery 7.0
  3. 20M. Ihiekwe 7.3
  4. 5D. Bernard 7.5
  5. 3M. Lowe 7.9
  6. 13C. Paterson 7.5
  7. 44S. Charles 7.9
  8. 10B. Bannan ▼ 90' 7.9
  9. 41D. Gassama ▼ 90' 7.2
  10. 9J. Lowe ▼ 66' 6.3
  11. 11J. Windass 6.5

Dự bị 9

  1. 24M. Smith ▲ 66' 7.5
  2. 2L. Palmer ▲ 90'
  3. 33G. Otegbayo ▲ 90' 6.3
  4. 47P. Charles
  5. 8S. Ingelsson
  6. 18M. Johnson
  7. 14Pol Valentín
  8. 19O. Kobacki
  9. 12I. Ugbo

Thống kê

0212
610
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm15
2Trúng đích5
8Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
12Phạt góc6
2Việt vị4
10Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
0.32Bàn thắng ngăn chặn0.32
442Chuyền bóng276
364Chuyền chính xác204
82%Chính xác chuyền74%
0.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu55
59Ghi được74
77Thủng lưới79
1.11Bàn thắng mỗi trận1.35
10Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu