Portsmouth F.C. vs Blackburn Rovers
Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 2-1 Blackburn Rovers tại Championship, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Portsmouth F.C. thắng 2, hòa 1, Blackburn Rovers thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 21
- Sân vận động
- Fratton Park, Portsmouth
- Phong độ
- WLLWD Portsmouth F.C.
- LDLLW Blackburn Rovers
- 28' Yuki Ohashi
- 35' Ryan Alebiosu
- 36' 0-1 Y. Ohashi · S. Tavares
- 45'+4 Lewis Miller
- HT0-1
- 46' ▲ C. Bishop ▼ Yang Min-Hyuk
- 54' Hayden Matthews
- 57' ▲ M. Kosznovszky ▼ J. Swift
- 59' Callum Lang
- 62' C. Lang · J. Murphy 1-1
- 70' ▲ M. Baradji ▼ R. Morishita
- 70' ▲ T. Gardner-Hickman ▼ T. Cantwell
- 76' ▲ S. Tronstad ▼ S. Tavares
- 79' I. Bowat · C. Chaplin 2-1
- 84' ▲ A. Henriksson ▼ D. De Neve
- 84' ▲ M. Gueye ▼ A. Gudjohnsen
- 90'+3 ▲ J. Williams ▼ H. Matthews
- FT2-1
Đội hình
- 1N. Schmid 6.9
- 24T. Devlin 7.3
- 14H. Matthews ▼ 90' 6.9
- 17I. Bowat ⚽ 8.0
- 22Z. Swanson 7.2
- 8J. Swift ▼ 57' 6.9
- 21A. Dozzell 7.2
- 47Yang Min-Hyuk ▼ 46' 6.2
- 36C. Chaplin ⇢ 7.6
- 23J. Murphy ⇢ 7.2
- 49C. Lang ⚽ 7.0
Dự bị 9
- 26J. Bursik
- 2J. Williams ▲ 90'
- 44A. Sizer
- 16L. Le Roux
- 18M. Kosznovszky ▲ 57' 6.6
- 29H. Blair
- 10A. Segecic
- 9C. Bishop ▲ 46' 6.3
- 25M. Kirk
- 1A. Pears 7.2
- 12L. Miller 6.3
- 15S. McLoughlin 6.3
- 4Y. Ribeiro 7.3
- 2R. Alebiosu 6.3
- 25R. Morishita ▼ 70' 6.7
- 8S. Tavares ⇢ ▼ 76' 6.9
- 14D. De Neve ▼ 84' 5.9
- 10T. Cantwell ▼ 70' 6.9
- 23Y. Ohashi ⚽ 7.0
- 11A. Gudjohnsen ▼ 84' 6.3
Dự bị 9
- 35N. Michalski
- 3H. Pickering
- 40M. Litherland
- 43G. Pratt
- 24M. Baradji ▲ 70' 6.7
- 5T. Gardner-Hickman ▲ 70' 6.5
- 6S. Tronstad ▲ 76' 6.3
- 18A. Henriksson ▲ 84' 6.6
- 9M. Gueye ▲ 84' 6.3
Thống kê
02⚑7
⚑630
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm11
7Trúng đích2
5Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn3
7Phạt góc6
2Việt vị2
9Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Cứu thua4
0.45Bàn thắng ngăn chặn0.45
360Chuyền bóng314
266Chuyền chính xác212
74%Chính xác chuyền68%
1.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu53
64Ghi được53
70Thủng lưới63
1.19Bàn thắng mỗi trận1
16Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai26