Portsmouth F.C. vs Blackburn Rovers
Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 1-0 Blackburn Rovers tại Championship, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Portsmouth F.C. thắng 2, hòa 1, Blackburn Rovers thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 39
- Sân vận động
- Fratton Park, Portsmouth
- Phong độ
- WLLWD Portsmouth F.C.
- LDLLW Blackburn Rovers
- 6' Tyrhys Dolan
- 13' ▲ R. Hedges ▼ O. Beck
- 20' J. Murphy · C. Bishop 1-0
- 36' Zak Swanson
- 37' Regan Poole
- 40' Danny Batth
- HT1-0
- 57' ▲ T. Cantwell ▼ Y. Ohashi
- 57' ▲ M. Gueye ▼ C. Woodrow
- 61' ▲ T. Devlin ▼ A. Aouchiche
- 67' ▲ J. Williams ▼ M. Ritchie
- 72' ▲ J. Buckley ▼ S. Tronstad
- 72' ▲ J. Rankin-Costello ▼ H. Carter
- 75' Jordan Williams
- 81' Freddie Potts
- 89' ▲ M. Pack ▼ C. Bramall
- FT1-0
Đội hình
- 13N. Schmid 7.3
- 22Z. Swanson 7.2
- 5R. Poole 7.2
- 3C. Ogilvie 7.2
- 18C. Bramall ▼ 89' 6.6
- 8F. Potts 7.2
- 21A. Dozzell 6.7
- 30M. Ritchie ▼ 67' 6.9
- 17A. Aouchiche ▼ 61' 6.9
- 23J. Murphy ⚽ 7.3
- 9C. Bishop ⇢ 7.2
Dự bị 9
- 24T. Devlin ▲ 61' 6.2
- 2J. Williams ▲ 67' 6.2
- 7M. Pack ▲ 89'
- 14K. Gordon
- 45I. Hayden
- 11M. O’Mahony
- 15C. Saydee
- 31J. Archer
- 37A. Milošević
- 1A. Pears 6.6
- 17H. Carter ▼ 72' 7.7
- 5D. Hyam 7.0
- 15D. Batth 7.3
- 4Yuri Ribeiro 6.6
- 6S. Tronstad ▼ 72' 6.7
- 27L. Travis 6.9
- 45C. Woodrow ▼ 57' 6.5
- 10T. Dolan 6.7
- 24O. Beck ▼ 13' 6.5
- 23Y. Ohashi ▼ 57' 6.5
Dự bị 9
- 19R. Hedges ▲ 13' 6.9
- 8T. Cantwell ▲ 57' 6.9
- 9M. Gueye ▲ 57' 6.6
- 21J. Buckley ▲ 72' 6.9
- 11J. Rankin-Costello ▲ 72' 6.9
- 33A. Cozier-Duberry
- 31D. Sanderson
- 12B. Tóth
- 28A. Forshaw
Thống kê
04⚑2
⚑520
47%Kiểm soát bóng53%
3Dứt điểm9
2Trúng đích3
0Chệch đích5
1Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn1
2Phạt góc5
1Việt vị1
13Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
3Cứu thua1
-0.14Bàn thắng ngăn chặn-0.14
367Chuyền bóng417
248Chuyền chính xác307
68%Chính xác chuyền74%
0.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu55
67Ghi được69
78Thủng lưới56
1.26Bàn thắng mỗi trận1.25
12Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai40