West Bromwich Albion vs Sheffield Wednesday F.C.
Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 0-0 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 6, hòa 1, Sheffield Wednesday F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 13
- Sân vận động
- The Hawthorns, West Bromwich
- Phong độ
- WLLDW West Bromwich Albion
- LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
- HT0-0
- 60' ▲ K. Grant ▼ S. Iling Junior
- 70' Ike Ugbo
- 70' ▲ K. Bielik ▼ A. Gilchrist
- 70' ▲ C. Taylor ▼ C. Styles
- 71' ▲ A. Heggebo ▼ I. Price
- 80' ▲ C. McNeill ▼ S. Ingelsson
- 80' ▲ B. Cadamarteri ▼ I. Ugbo
- 85' Josh Maja
- 90'+2 ▲ D. Dike ▼ C. Mepham
- 90'+3 ▲ B. Fernandes ▼ J. Lowe
- FT0-0
Đội hình
- 20J. Griffiths 6.3
- 14A. Gilchrist ▼ 70' 7.5
- 3N. Phillips 8.0
- 2C. Mepham ▼ 90' 7.3
- 4C. Styles ▼ 70' 6.9
- 17O. Diakite 7.0
- 27A. Mowatt 6.9
- 22S. Iling Junior ▼ 60' 6.3
- 21I. Price ▼ 71' 6.6
- 11M. Johnston 7.3
- 9J. Maja 6.5
Dự bị 9
- 23J. Wildsmith
- 5K. Bielik ▲ 70' 7.0
- 29C. Taylor ▲ 70' 6.9
- K. Grant ▲ 60' 6.9
- 12D. Dike ▲ 90'
- 33C. Deeming
- T. Bany
- 19A. Heggebo ▲ 71' 6.2
- 37O. Bostock
- 24E. Horvath 8.7
- 2L. Palmer 7.0
- 6D. Iorfa 7.7
- 3M. Lowe 7.7
- 4S. Fusire 7.3
- 7Y. Valery 6.9
- 10B. Bannan 6.3
- 12H. Amass 6.7
- 8S. Ingelsson ▼ 80' 6.7
- 9J. Lowe ▼ 90' 6.9
- 11I. Ugbo ▼ 80' 6.3
Dự bị 9
- 25L. Stretch
- 32J. Emery
- 22G. Otegbayo
- 27R. Johnson
- 33Y. Alao
- 37J. Thornton
- 36B. Fernandes ▲ 90'
- 17C. McNeill ▲ 80' 6.3
- 18B. Cadamarteri ▲ 80' 6.0
Thống kê
01⚑8
⚑310
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm5
6Trúng đích2
5Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
8Phạt góc3
1Việt vị0
17Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
2Cứu thua7
0.97Bàn thắng ngăn chặn0.97
530Chuyền bóng330
426Chuyền chính xác233
80%Chính xác chuyền71%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu51
57Ghi được34
71Thủng lưới99
1.1Bàn thắng mỗi trận0.67
14Giữ sạch lưới4
25Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai16