Sheffield Wednesday F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
West Bromwich Albion

Sheffield Wednesday F.C. vs West Bromwich Albion

Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 3-0 West Bromwich Albion tại Championship, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 3, hòa 1, West Bromwich Albion thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 45
Sân vận động
Hillsborough, Sheffield
Phong độ
LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
WLLDW West Bromwich Albion
  1. 22' A. Musaba 1-0
  2. 23' Anthony Musaba
  3. HT1-0
  4. 50' I. Ugbo 2-0
  5. 55' B. Thomas-Asante J. Wallace
  6. 55' T. Fellows C. Townsend
  7. 55' A. Reach M. Phillips
  8. 55' A. Mowatt Y. MVila
  9. 69' Josh Windass
  10. 69' J. Windass 3-0
  11. 71' J. Swift M. Johnston
  12. 76' D. Gassama J. Windass
  13. 76' C. Paterson A. Musaba
  14. 76' M. Smith I. Ugbo
  15. 77' Bambo Diaby B. Bannan
  16. 86' A. Famewo D. Bernard
  17. 90'+7 Akin Famewo
  18. 90'+7 Kyle Bartley
  19. FT3-0

Đội hình

Sheffield Wednesday F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: N. Thompson
  1. 26J. Beadle 8.6
  2. 2L. Palmer 6.6
  3. 6D. Iorfa 7.6
  4. 17D. Bernard ▼ 86' 7.0
  5. 14Pol Valentín 6.3
  6. 4W. Vaulks 7.5
  7. 10B. Bannan ▼ 77' 7.5
  8. 18M. Johnson 7.3
  9. 45A. Musaba ▼ 76' 7.2
  10. 11J. Windass ▼ 76' 7.0
  11. 12I. Ugbo ▼ 76' 7.7

Dự bị 9

  1. 41D. Gassama ▲ 76' 6.6
  2. 13C. Paterson ▲ 76' 6.9
  3. 24M. Smith ▲ 76' 6.3
  4. 5Bambo Diaby ▲ 77' 6.9
  5. 23A. Famewo ▲ 86' 6.7
  6. 44M. Diaby
  7. 42B. Cadamarteri
  8. 1C. Dawson
  9. 3K. Pedersen
West Bromwich Albion Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Carlos Corberan
  1. 24A. Palmer 6.9
  2. 2D. Furlong 6.7
  3. 5K. Bartley 6.7
  4. 4C. Kipré 7.5
  5. 3C. Townsend ▼ 55' 6.2
  6. 22Y. M'Vila 6.3
  7. 35O. Yokuşlu 6.0
  8. 10M. Phillips ▼ 55' 6.2
  9. 11G. Diangana 7.3
  10. 23M. Johnston ▼ 71' 7.5
  11. 7J. Wallace ▼ 55' 6.3

Dự bị 9

  1. 21B. Thomas-Asante ▲ 55' 6.9
  2. 31T. Fellows ▲ 55' 6.9
  3. 20A. Reach ▲ 55' 6.6
  4. 27A. Mowatt ▲ 55' 6.9
  5. 19J. Swift ▲ 71' 7.3
  6. 6S. Ajayi
  7. 14N. Chalobah
  8. 33J. Griffiths
  9. 9J. Maja

Thống kê

036
1210
35%Kiểm soát bóng65%
13Dứt điểm22
7Trúng đích8
2Chệch đích9
9Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn5
6Phạt góc12
3Việt vị1
7Phạm lỗi6
3Thẻ vàng1
8Cứu thua4
312Chuyền bóng570
221Chuyền chính xác478
71%Chính xác chuyền84%
2.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

56Trận đấu58
56Ghi được86
80Thủng lưới69
1Bàn thắng mỗi trận1.48
15Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn29
30Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu