West Bromwich Albion vs Sheffield Wednesday F.C.
Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 1-0 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 3 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 6, hòa 1, Sheffield Wednesday F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 10
- Sân vận động
- The Hawthorns, West Bromwich
- Phong độ
- WLLDW West Bromwich Albion
- LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
- 13' J. Swift · J. Wallace 1-0
- HT1-0
- 58' ▲ Pol Valentín ▼ J. Delgado
- 64' ▲ D. Gassama ▼ A. Fletcher
- 66' Liam Palmer
- 69' ▲ C. Townsend ▼ M. Phillips
- 76' ▲ M. Wilks ▼ A. Musaba
- 76' ▲ J. Hendrick ▼ T. Bakinson
- 77' ▲ J. Buckley ▼ W. Vaulks
- 86' ▲ G. Diangana ▼ B. Thomas-Asante
- 90'+3 ▲ N. Chalobah ▼ J. Swift
- FT1-0
Đội hình
- 24A. Palmer 7.2
- 4C. Kipré 7.6
- 5K. Bartley 7.3
- 15E. Pieters 7.3
- 2D. Furlong 7.3
- 35O. Yokuşlu 7.0
- 27A. Mowatt 7.9
- 10M. Phillips ▼ 69' 7.3
- 21B. Thomas-Asante ▼ 86' 7.0
- 19J. Swift ⚽ ▼ 90' 8.2
- 7J. Wallace ⇢ 7.2
Dự bị 9
- 3C. Townsend ▲ 69' 6.9
- 11G. Diangana ▲ 86' 6.2
- 14N. Chalobah ▲ 90'
- 31T. Fellows
- 6S. Ajayi
- 33J. Griffiths
- 26Pipa
- 8J. Molumby
- 36C. Taylor
- 36D. Vásquez 6.7
- 2L. Palmer 6.3
- 6D. Iorfa 6.6
- 17D. Bernard 7.5
- 23A. Famewo 7.0
- 15J. Delgado ▼ 58' 6.5
- 19T. Bakinson ▼ 76' 6.6
- 4W. Vaulks ▼ 77' 6.7
- 45A. Musaba ▼ 76' 6.2
- 24M. Smith 6.6
- 27A. Fletcher ▼ 64' 6.6
Dự bị 9
- 14Pol Valentín ▲ 58' 6.3
- 41D. Gassama ▲ 64' 6.9
- 7M. Wilks ▲ 76' 6.3
- 22J. Hendrick ▲ 76' 6.7
- 21J. Buckley ▲ 77' 6.6
- 13C. Paterson
- 8G. Byers
- 1C. Dawson
- 9L. Gregory
Thống kê
00⚑10
⚑410
72%Kiểm soát bóng28%
17Dứt điểm4
3Trúng đích2
9Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
10Phạt góc4
1Việt vị3
2Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
2Cứu thua2
594Chuyền bóng234
517Chuyền chính xác148
87%Chính xác chuyền63%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
58Trận đấu56
86Ghi được56
69Thủng lưới80
1.48Bàn thắng mỗi trận1
19Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn25
49Hiệp hai30