West Bromwich Albion vs Sheffield Wednesday F.C.
Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 2-1 Sheffield Wednesday F.C. tại Championship, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 6, hòa 1, Sheffield Wednesday F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 31
- Sân vận động
- The Hawthorns, West Bromwich
- Phong độ
- WLLDW West Bromwich Albion
- LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
- 45'+3 ▲ M. Johnson ▼ D. Bernard
- HT0-0
- 54' ▲ S. Ingelsson ▼ N. Chalobah
- 54' ▲ Pol Valentín ▼ S. Armstrong
- 66' ▲ M. Johnston ▼ K. Ahearne-Grant
- 67' ▲ W. Lankshear ▼ I. Price
- 67' ▲ T. Fellows ▼ G. Diangana
- 74' A. Armstrong · T. Fellows 1-0
- 78' Pol Valentín
- 80' ▲ J. Wallace ▼ A. Armstrong
- 80' ▲ O. Diakité ▼ A. Mowatt
- 81' Josh Windass
- 84' Darnell Furlong
- 86' ▲ I. Ugbo ▼ Y. Valery
- 86' ▲ C. Paterson ▼ M. Smith
- 90'+7 Jayson Molumby
- 90'+9 Kyle Bartley
- 90'+9 Michael Ihiekwe
- 90'+3 1-1 C. Paterson
- 90'+6 J. Molumby · M. Johnston 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 23J. Wildsmith 7.2
- 2D. Furlong 7.3
- 5K. Bartley 7.0
- 14T. Heggem 7.3
- 4C. Styles 7.2
- 8J. Molumby ⚽ 7.9
- 27A. Mowatt ▼ 80' 7.3
- 21I. Price ▼ 67' 6.9
- 11G. Diangana ▼ 67' 6.0
- 32A. Armstrong ⚽ ▼ 80' 8.3
- 18K. Ahearne-Grant ▼ 66' 6.7
Dự bị 9
- 22M. Johnston ▲ 66' 6.9
- 19W. Lankshear ▲ 67' 6.3
- 31T. Fellows ▲ 67' 7.3
- 7J. Wallace ▲ 80' 6.2
- 17O. Diakité ▲ 80' 6.3
- 20J. Griffiths
- 44D. Cole
- 10J. Swift
- 24G. Frabotta
- 1J. Beadle 6.9
- 27Y. Valery ▼ 86' 7.0
- 20M. Ihiekwe 7.0
- 5D. Bernard ▼ 45' 6.6
- 3M. Lowe 6.9
- 44S. Charles 6.9
- 4N. Chalobah ▼ 54' 6.6
- 40S. Armstrong ▼ 54' 6.7
- 11J. Windass 7.0
- 24M. Smith ▼ 86' 6.2
- 41D. Gassama 7.2
Dự bị 9
- 18M. Johnson ▲ 45' 6.7
- 8S. Ingelsson ▲ 54' 6.3
- 14Pol Valentín ▲ 54' 6.2
- 12I. Ugbo ▲ 86' 6.9
- 13C. Paterson ⚽ ▲ 86' 7.5
- 9J. Lowe
- 19O. Kobacki
- 47P. Charles
- 33G. Otegbayo
Thống kê
12⚑12
⚑230
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm15
5Trúng đích4
7Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn3
12Phạt góc2
1Việt vị2
8Phạm lỗi8
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
0.25Bàn thắng ngăn chặn0.25
449Chuyền bóng284
372Chuyền chính xác196
83%Chính xác chuyền69%
1.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 95 - 30 | +65 | 100 | |
| 2 | 46 | 69 - 16 | +53 | 100 | |
| 3 | 46 | 63 - 36 | +27 | 90 | |
| 4 | 46 | 58 - 44 | +14 | 76 | |
| 5 | 46 | 64 - 58 | +6 | 69 | |
| 6 | 46 | 59 - 55 | +4 | 68 | |
| 7 | 46 | 53 - 48 | +5 | 66 | |
| 8 | 46 | 47 - 49 | -2 | 66 | |
| 9 | 46 | 57 - 47 | +10 | 64 | |
| 10 | 46 | 64 - 56 | +8 | 64 | |
| 11 | 46 | 51 - 56 | -5 | 61 | |
| 12 | 46 | 60 - 69 | -9 | 58 | |
| 13 | 46 | 71 - 68 | +3 | 57 | |
| 14 | 46 | 53 - 61 | -8 | 57 | |
| 15 | 46 | 53 - 63 | -10 | 56 | |
| 16 | 46 | 58 - 71 | -13 | 54 | |
| 17 | 46 | 49 - 65 | -16 | 53 | |
| 18 | 46 | 45 - 62 | -17 | 51 | |
| 19 | 46 | 48 - 56 | -8 | 50 | |
| 20 | 46 | 48 - 59 | -11 | 50 | |
| 21 | 46 | 44 - 54 | -10 | 49 | |
| 22 | 46 | 45 - 69 | -24 | 49 | |
| 23 | 46 | 51 - 88 | -37 | 46 | |
| 24 | 46 | 48 - 73 | -25 | 44 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu55
64Ghi được74
65Thủng lưới79
1.19Bàn thắng mỗi trận1.35
14Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn28
25Hiệp hai49