Sheffield Wednesday F.C. vs West Bromwich Albion
Tỷ số chung cuộc: Sheffield Wednesday F.C. 0-3 West Bromwich Albion tại Championship, 1 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield Wednesday F.C. thắng 3, hòa 1, West Bromwich Albion thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 40
- Sân vận động
- Hillsborough, Sheffield
- Trọng tài
- D. Webb
- Phong độ
- LLWWW Sheffield Wednesday F.C.
- WLLDW West Bromwich Albion
- 37' 0-1 C. Austin11m
- HT0-1
- 46' ▲ A. da Cruz ▼ J. Rhodes
- 53' Romaine Sawyers
- 55' ▲ C. Robinson ▼ G. Diangana
- 58' 0-2 Matheus Pereira · K. Gibbs
- 61' Dara O'Shea
- 62' ▲ K. Lee ▼ M. Luongo
- 62' ▲ A. Nuhiu ▼ A. Reach
- 66' Charlie Austin
- 69' ▲ H. Robson-Kanu ▼ F. Krovinović
- 69' ▲ K. Grosicki ▼ C. Austin
- 80' Matheus Pereira
- 85' 0-3 Matheus Pereira · K. Grosicki
- 87' ▲ A. Hunt ▼ B. Bannan
- 88' ▲ J. Livermore ▼ Matheus Pereira
- 88' ▲ S. Ajayi ▼ R. Harper
- FT0-3
Đội hình
- 28J. Wildsmith 5.9
- 22M. Odubajo 6.3
- 20A. Reach ▼ 62' 6.5
- 27D. Iorfa 7.1
- 10B. Bannan ▼ 87' 7.0
- 2L. Palmer 6.6
- 7K. Harris 6.7
- 21M. Luongo ▼ 62' 6.3
- 14J. Murphy 7.3
- 6J. Rhodes ▼ 46' 6.7
- 19C. Wickham 7.1
Dự bị 9
- 38A. da Cruz ▲ 46' 6.4
- 5K. Lee ▲ 62' 6.5
- 17A. Nuhiu ▲ 62' 6.7
- 29A. Hunt ▲ 87' 6.5
- 33C. Brennan
- 46L. Shaw
- 35B. Hughes
- 8J. Pelupessy
- 25C. Dawson
- 1S. Johnstone 7.3
- 3K. Gibbs ⇢ 7.0
- 26Ahmed Hegazi 7.2
- 5K. Bartley 7.0
- 27D. O'Shea 6.9
- 19R. Sawyers 6.7
- 7F. Krovinović ▼ 69' 6.3
- 29G. Diangana ▼ 55' 6.9
- 16R. Harper ▼ 88' 6.7
- 15C. Austin ⚽ ▼ 69' 6.6
- 12Matheus Pereira ⚽2 ▼ 88' 8.2
Dự bị 9
- 47C. Robinson ▲ 55' 6.7
- 4H. Robson-Kanu ▲ 69' 6.5
- 13K. Grosicki ▲ 69' 6.8
- 8J. Livermore ▲ 88'
- 6S. Ajayi ▲ 88'
- 11C. Brunt
- 23J. Bond
- 14C. Townsend
- 2D. Furlong
Thống kê
00⚑11
⚑440
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm9
2Trúng đích4
10Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
11Phạt góc4
8Phạm lỗi13
0Thẻ vàng4
1Cứu thua2
337Chuyền bóng352
256Chuyền chính xác264
76%Chính xác chuyền75%
So sánh
51Trận đấu50
62Ghi được82
70Thủng lưới50
1.22Bàn thắng mỗi trận1.64
15Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai42