Portsmouth F.C. vs Watford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 2-2 Watford F.C. tại Championship, 1 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Portsmouth F.C. thắng 2, hòa 2, Watford F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 8
- Sân vận động
- Fratton Park, Portsmouth
- Phong độ
- WLLWD Portsmouth F.C.
- DLLWL Watford F.C.
- 2' Max Alleyne
- 5' Yang Min-Hyuk 1-0
- 13' Yang Min-hyeok
- 35' ▲ R. Vata ▼ N. Irankunda
- 43' Jeremy Petris
- HT1-0
- 46' ▲ J. Ngakia ▼ C. Wiley
- 46' ▲ N. Mendy ▼ H. Kyprianou
- 46' 1-1 I. Louza · R. Vata
- 56' 1-2 R. Vata
- 63' ▲ A. Segecic ▼ C. Chaplin
- 63' ▲ H. Blair ▼ Yang Min-Hyuk
- 70' ▲ F. Mendy ▼ J. Abankwah
- 72' ▲ T. Devlin ▼ J. Williams
- 77' Imrân Louza
- 77' Egil Selvik
- 79' A. Segecic 2-2
- 85' ▲ K. Baah ▼ M. Sissoko
- 89' Matthew Pollock
- 90'+5 Marlon Pack
- FT2-2
Đội hình
- 26J. Bursik 6.5
- 2J. Williams ▼ 72' 6.3
- 4J. Knight 7.2
- 5R. Poole 6.9
- 3C. Ogilvie 6.5
- 7M. Pack 7.9
- 21A. Dozzell 7.5
- 36C. Chaplin ▼ 63' 6.9
- 8J. Swift 6.6
- 47Yang Min-Hyuk ⚽ ▼ 63' 7.5
- 9C. Bishop 6.3
Dự bị 9
- 30B. Killip
- 14H. Matthews
- 22Z. Swanson
- 24T. Devlin ▲ 72' 6.9
- 18M. Kosznovszky
- 16L. Le Roux
- 10A. Segecic ⚽ ▲ 63' 7.7
- 11F. Bianchini
- 29H. Blair ▲ 63' 6.5
- 1E. Selvik 6.0
- 3M. Alleyne 6.9
- 6M. Pollock 6.5
- 25J. Abankwah ▼ 70' 7.0
- 29J. Petris 6.7
- 5H. Kyprianou ▼ 46' 6.2
- 17M. Sissoko ▼ 85' 6.2
- 26C. Wiley ▼ 46' 6.5
- 10I. Louza ⚽ 7.6
- 18V. Semedo 6.7
- 66N. Irankunda ▼ 35' 6.2
Dự bị 9
- 12N. Baxter
- 16M. Bola
- 27F. Mendy ▲ 70' 6.3
- 2J. Ngakia ▲ 46' 6.5
- 39E. Kayembe
- 23N. Mendy ▲ 46' 6.7
- 34K. Baah ▲ 85' 6.6
- 9L. Kjerrumgaard
- 11R. Vata ⚽ ▲ 35' 7.0
Thống kê
02⚑3
⚑350
63%Kiểm soát bóng37%
15Dứt điểm12
5Trúng đích6
8Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
3Phạt góc3
3Việt vị0
9Phạm lỗi15
2Thẻ vàng5
4Cứu thua3
-0.84Bàn thắng ngăn chặn-0.84
456Chuyền bóng271
381Chuyền chính xác201
84%Chính xác chuyền74%
1.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu50
64Ghi được58
70Thủng lưới73
1.19Bàn thắng mỗi trận1.16
16Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai35