Watford F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Portsmouth F.C.

Watford F.C. vs Portsmouth F.C.

Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 2-1 Portsmouth F.C. tại Championship, 26 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 2, hòa 2, Portsmouth F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 23
Sân vận động
Vicarage Road, Watford
Phong độ
DLLWL Watford F.C.
WLLWD Portsmouth F.C.
  1. 10' 0-1 Z. Swanson
  2. 30' Kwadwo Baah
  3. HT0-1
  4. 46' R. Vata J. Morris
  5. 49' P. Lane M. Ritchie
  6. 57' Marlon Pack
  7. 57' E. Kayembe11m 1-1
  8. 59' Edo Kayembe
  9. 59' Nicolas Schmid
  10. 60' Josh Murphy
  11. 64' Callum Lang
  12. 71' R. Andrews J. Ngakia
  13. 75' Zak Swanson
  14. 78' T. Devlin Z. Swanson
  15. 79' O. Moxon C. Lang
  16. 81' V. Bayo D. Jebbison
  17. 87' M. Sissoko E. Kayembe
  18. 90'+8 Kwadwo Baah
  19. 90' Owen Moxon
  20. 90'+5 R. Vata 2-1
  21. FT2-1

Đội hình

Watford F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Cleverley
  1. 1D. Bachmann 6.7
  2. 5R. Porteous 6.6
  3. 6M. Pollock 7.3
  4. 22J. Morris ▼ 46' 5.9
  5. 2J. Ngakia ▼ 71' 6.9
  6. 39E. Kayembe ▼ 87' 7.0
  7. 10I. Louza 7.0
  8. 37Y. Larouci 6.9
  9. 34K. Baah 7.0
  10. 8G. Chakvetadze 7.3
  11. 18D. Jebbison ▼ 81' 7.0

Dự bị 9

  1. 11R. Vata ▲ 46' 7.0
  2. 45R. Andrews ▲ 71' 6.9
  3. 19V. Bayo ▲ 81' 6.3
  4. 17M. Sissoko ▲ 87' 6.3
  5. 23J. Bond
  6. 36F. Ebosele
  7. 3F. Sierralta
  8. 14P. Dwomoh
  9. 7T. Ince
Portsmouth F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Mousinho
  1. 13N. Schmid 7.5
  2. 22Z. Swanson ▼ 78' 8.2
  3. 7M. Pack 6.3
  4. 4R. Towler 6.3
  5. 3C. Ogilvie 6.9
  6. 23J. Murphy 7.0
  7. 8F. Potts 6.5
  8. 21A. Dozzell 6.5
  9. 30M. Ritchie ▼ 49' 6.6
  10. 49C. Lang ▼ 79' 5.9
  11. 9C. Bishop 6.9

Dự bị 9

  1. 32P. Lane ▲ 49' 7.0
  2. 24T. Devlin ▲ 78' 6.3
  3. 17O. Moxon ▲ 79' 6.2
  4. 15C. Saydee
  5. 25A. Kamara
  6. 20S. Silvera
  7. 16T. McIntyre
  8. 18E. Sørensen
  9. 31J. Archer

Thống kê

1211
560
71%Kiểm soát bóng29%
13Dứt điểm5
6Trúng đích1
3Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
11Phạt góc5
1Việt vị0
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ0
0Cứu thua4
0.25Bàn thắng ngăn chặn0.25
527Chuyền bóng223
439Chuyền chính xác131
83%Chính xác chuyền59%
1.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.22

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu53
71Ghi được67
79Thủng lưới78
1.25Bàn thắng mỗi trận1.26
15Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn30
43Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu