Watford F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Portsmouth F.C.

Watford F.C. vs Portsmouth F.C.

Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 2-0 Portsmouth F.C. tại Championship, 19 tháng 11, 2011. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 2, hòa 2, Portsmouth F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 17
Sân vận động
Vicarage Road, Rhydmwyn, Flintshire
Phong độ
DLLWL Watford F.C.
WLLWD Portsmouth F.C.
  1. 2' M. Kightly 1-0
  2. 45' M. Sordell · M. Yeates 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' B. Mwaruwari T. Ben Haim
  5. 71' A. Razak D. Norris
  6. 83' T. Deeney M. Kightly
  7. FT2-0

Đội hình

Watford F.C.
  1. 1S. Loach
  2. 6A. Mariappa
  3. 33N. Nosworthy
  4. 2L. Hodson
  5. 18M. Kightly ▼ 83'
  6. 3C. Dickinson
  7. 7M. Yeates
  8. 19P. Buaben
  9. 32J. Hogg
  10. 10C. Iwelumo
  11. 20M. Sordell

Dự bị 5

  1. 9T. Deeney ▲ 83'
  2. 4J. Eustace
  3. 13R. Gilmartin
  4. 21D. Mirfin
  5. 37C. Beattie
Portsmouth F.C.
  1. 13S. Henderson
  2. 26T. Ben Haim ▼ 46'
  3. 3Ricardo Rocha
  4. 5J. Pearce
  5. 2J. Ward
  6. 8H. Mullins
  7. 15G. Halford
  8. 19D. Norris ▼ 71'
  9. 18D. Kitson
  10. 10E. Huseklepp
  11. 11L. Varney

Dự bị 5

  1. 25B. Mwaruwari ▲ 46'
  2. 14A. Razak ▲ 71'
  3. 1J. Ashdown
  4. 4A. Mokoena
  5. 27N. Kanu

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 69 - 41 +28 89
2
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 85 - 46 +39 88
3
West Ham United
46 81 - 48 +33 86
4
Birmingham City F.C.
46 78 - 51 +27 76
5
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 79 - 59 +20 75
6
Cardiff City F.C.
46 66 - 53 +13 75
7
Middlesbrough
46 52 - 51 +1 70
8
Hull City A.F.C.
46 47 - 44 +3 68
9
Leicester City F.C.
46 66 - 55 +11 66
10
Brighton & Hove Albion
46 52 - 52 0 66
11
Watford F.C.
46 56 - 64 -8 64
12
Derby County F.C.
46 50 - 58 -8 64
13
Burnley F.C.
46 61 - 58 +3 62
14
Leeds United A.F.C.
46 65 - 68 -3 61
15
Ipswich Town F.C.
46 69 - 77 -8 61
16
Millwall F.C.
46 55 - 57 -2 57
17
Crystal Palace F.C.
46 46 - 51 -5 56
18
Peterborough United F.C.
46 67 - 77 -10 50
19
Nottingham Forest F.C.
46 48 - 63 -15 50
20
Bristol City F.C.
46 44 - 68 -24 49
21
Barnsley F.C.
46 49 - 74 -25 48
22
Portsmouth F.C.
46 50 - 59 -9 40
23
Coventry City F.C.
46 41 - 65 -24 40
24
Doncaster Rovers F.C.
46 43 - 80 -37 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu47
58Ghi được50
67Thủng lưới60
1.21Bàn thắng mỗi trận1.06
10Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu