Portsmouth F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Watford F.C.

Portsmouth F.C. vs Watford F.C.

Tỷ số chung cuộc: Portsmouth F.C. 2-0 Watford F.C. tại Championship, 2 tháng 1, 2012. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Portsmouth F.C. thắng 2, hòa 2, Watford F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 25
Phong độ
WLLWD Portsmouth F.C.
DLLWL Watford F.C.
  1. HT0-0
  2. 54' M. Futacs · L. Lawrence 1-0
  3. 64' C. Iwelumo T. Deeney
  4. 71' J. Eustace M. Yeates
  5. 83' J. Bond P. Buaben
  6. 87' H. Mullins · L. Lawrence 2-0
  7. FT2-0

Đội hình

Portsmouth F.C.
  1. 13S. Henderson
  2. 26T. Ben Haim
  3. 4A. Mokoena
  4. 16J. Mattock
  5. 5J. Pearce
  6. 8H. Mullins
  7. 7L. Lawrence
  8. 19D. Norris
  9. 18D. Kitson
  10. 10E. Huseklepp
  11. 9M. Futacs

Dự bị 5

  1. 1J. Ashdown
  2. 6H. Hreidarsson
  3. 17R. Williams
  4. 25B. Mwaruwari
  5. 27N. Kanu
Watford F.C.
  1. 1S. Loach
  2. 6A. Mariappa
  3. 33N. Nosworthy
  4. 2L. Hodson
  5. 18M. Kightly
  6. 3C. Dickinson
  7. 7M. Yeates ▼ 71'
  8. 19P. Buaben ▼ 83'
  9. 32J. Hogg
  10. 9T. Deeney ▼ 64'
  11. 20M. Sordell

Dự bị 5

  1. 10C. Iwelumo ▲ 64'
  2. 4J. Eustace ▲ 71'
  3. 30J. Bond ▲ 83'
  4. 12L. Doyley
  5. 25J. Garner

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 69 - 41 +28 89
2
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 85 - 46 +39 88
3
West Ham United
46 81 - 48 +33 86
4
Birmingham City F.C.
46 78 - 51 +27 76
5
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 79 - 59 +20 75
6
Cardiff City F.C.
46 66 - 53 +13 75
7
Middlesbrough
46 52 - 51 +1 70
8
Hull City A.F.C.
46 47 - 44 +3 68
9
Leicester City F.C.
46 66 - 55 +11 66
10
Brighton & Hove Albion
46 52 - 52 0 66
11
Watford F.C.
46 56 - 64 -8 64
12
Derby County F.C.
46 50 - 58 -8 64
13
Burnley F.C.
46 61 - 58 +3 62
14
Leeds United A.F.C.
46 65 - 68 -3 61
15
Ipswich Town F.C.
46 69 - 77 -8 61
16
Millwall F.C.
46 55 - 57 -2 57
17
Crystal Palace F.C.
46 46 - 51 -5 56
18
Peterborough United F.C.
46 67 - 77 -10 50
19
Nottingham Forest F.C.
46 48 - 63 -15 50
20
Bristol City F.C.
46 44 - 68 -24 49
21
Barnsley F.C.
46 49 - 74 -25 48
22
Portsmouth F.C.
46 50 - 59 -9 40
23
Coventry City F.C.
46 41 - 65 -24 40
24
Doncaster Rovers F.C.
46 43 - 80 -37 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu48
50Ghi được58
60Thủng lưới67
1.06Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu