Hull City A.F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton
Tỷ số chung cuộc: Hull City A.F.C. 3-1 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Championship, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hull City A.F.C. thắng 4, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 6
- Phong độ
- WDWDL Hull City A.F.C.
- LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- 15' John Lundstram
- 22' K. Joseph 1-0
- 45' ▲ D. Gyabi ▼ M. Belloumi
- HT1-0
- 55' Ryan Giles
- 59' J. Lundstram · O. McBurnie 2-0
- 62' ▲ R. Slater ▼ A. Hadziahmetovic
- 62' ▲ B. Akintola ▼ J. Gelhardt
- 62' ▲ L. Scienza ▼ M. Roerslev Rasmussen
- 62' ▲ C. Archer ▼ D. Downs
- 63' ▲ A. Armstrong ▼ T. Fellows
- 70' Taylor Harwood-Bellis
- 70' O. McBurnie · R. Giles 3-0
- 75' ▲ R. Stewart ▼ F. Azaz
- 82' ▲ K. Palmer ▼ K. Joseph
- 82' ▲ E. Destan ▼ J. Lundstram
- 83' ▲ E. Jelert ▼ R. Manning
- 85' Enis Destan
- 85' Jack Stephens
- 87' Regan Slater
- 90'+2 Ivor Pandur
- 90'+4 Ross Stewart
- 90' 3-1 A. Armstrong · R. Fraser
- FT3-1
Đội hình
- 1I. Pandur 7.5
- 2L. Coyle 7.2
- 15J. Egan 6.9
- 4C. Hughes 6.6
- 3R. Giles ⇢ 7.2
- 20A. Hadziahmetovic ▼ 62' 7.3
- 5J. Lundstram ⚽ ▼ 82' 6.9
- 10M. Belloumi ▼ 45' 6.6
- 21J. Gelhardt ▼ 62' 6.6
- 22K. Joseph ⚽ ▼ 82' 7.5
- 9O. McBurnie ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 9
- 12D. Phillips
- 18C. Drameh
- 23A. Famewo
- 24D. Gyabi ▲ 45' 6.9
- 45K. Palmer ▲ 82' 6.5
- 27R. Slater ▲ 62' 6.3
- 11B. Akintola ▲ 62' 6.7
- 39E. Destan ▲ 82' 6.2
- 19J. Ndala
- 31G. Bazunu 5.6
- 2M. Roerslev Rasmussen ▼ 62' 5.9
- 6T. Harwood-Bellis 6.3
- 5J. Stephens 7.5
- 3R. Manning ▼ 83' 6.3
- 20C. Jander 6.7
- 24S. Charles 7.3
- 18T. Fellows ▼ 63' 6.5
- 10F. Azaz ▼ 75' 6.5
- 26R. Fraser ⇢ 6.7
- 42D. Downs ▼ 62' 6.2
Dự bị 9
- 1A. McCarthy
- 38E. Jelert ▲ 83' 6.6
- 15N. Wood
- 4F. Downes
- 13L. Scienza ▲ 62' 6.3
- 19C. Archer ▲ 62' 6.5
- 9A. Armstrong ⚽ ▲ 63' 8.0
- 46J. Robinson
- 11R. Stewart ▲ 75' 6.2
Thống kê
05⚑1
⚑630
29%Kiểm soát bóng71%
11Dứt điểm14
4Trúng đích4
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
1Phạt góc6
1Việt vị2
15Phạm lỗi10
5Thẻ vàng3
3Cứu thua1
-0.75Bàn thắng ngăn chặn-0.75
252Chuyền bóng612
178Chuyền chính xác535
71%Chính xác chuyền87%
2.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.07
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu59
78Ghi được102
73Thủng lưới70
1.42Bàn thắng mỗi trận1.73
18Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn38
37Hiệp hai59