Hull City A.F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton
Tỷ số chung cuộc: Hull City A.F.C. 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Southampton tại Championship, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hull City A.F.C. thắng 4, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 12
- Sân vận động
- The MKM Stadium, Hull
- Phong độ
- WDWDL Hull City A.F.C.
- LWDDW Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- 20' 0-1 W. Smallbone · K. Walker-Peters
- 25' L. Delap · J. Philogene 1-1
- 39' Ryan Manning
- 45'+1 Jaden Philogene-Bidace
- HT1-1
- 46' Cyrus Christie
- 48' Carlos Alcaraz
- 52' Tyler Morton
- 65' ▲ O. Tufan ▼ S. Twine
- 65' ▲ L. Coyle ▼ C. Christie
- 69' ▲ C. Adams ▼ C. Alcaraz
- 69' ▲ S. Edozie ▼ K. Sulemana
- 76' ▲ A. Connolly ▼ J. Lokilo
- 81' ▲ A. Sayyadmanesh ▼ L. Delap
- 84' ▲ R. Fraser ▼ S. Armstrong
- 87' ▲ S. Charles ▼ W. Smallbone
- 87' ▲ S. Mara ▼ A. Armstrong
- 90'+5 Allahyar Sayyadmanesh
- 90'+3 Ryan Fraser
- 90'+5 1-2 R. Fraser · F. Downes
- FT1-2
Đội hình
- 17R. Allsop 6.9
- 33C. Christie ▼ 65' 6.5
- 5A. Jones 7.0
- 4J. Greaves 7.5
- 3Rúben Vinagre 6.9
- 24J. Seri 7.0
- 15T. Morton 6.9
- 22J. Lokilo ▼ 76' 6.9
- 30S. Twine ▼ 65' 7.0
- 23J. Philogene ⇢ 7.6
- 20L. Delap ⚽ ▼ 81' 7.3
Dự bị 9
- 7O. Tufan ▲ 65' 6.3
- 2L. Coyle ▲ 65' 6.7
- 44A. Connolly ▲ 76' 6.5
- 9A. Sayyadmanesh ▲ 81' 6.7
- 6S. McLoughlin
- 11D. Sinik
- 8G. Docherty
- 10Adama Noss Traoré
- 1M. Ingram
- 31G. Bazunu 6.9
- 2K. Walker-Peters ⇢ 7.7
- 21T. Harwood-Bellis 7.2
- 35J. Bednarek 7.3
- 3R. Manning 7.2
- 16W. Smallbone ⚽ ▼ 87' 8.0
- 4F. Downes ⇢ 8.2
- 17S. Armstrong ▼ 84' 7.2
- 9A. Armstrong ▼ 87' 6.9
- 22C. Alcaraz ▼ 69' 6.9
- 20K. Sulemana ▼ 69' 7.0
Dự bị 9
- 10C. Adams ▲ 69' 6.3
- 23S. Edozie ▲ 69' 6.9
- 26R. Fraser ⚽ ▲ 84' 7.7
- 24S. Charles ▲ 87' 6.6
- 18S. Mara ▲ 87' 6.7
- 6M. Holgate
- 7J. Aribo
- 1A. McCarthy
- 14J. Bree
Thống kê
04⚑7
⚑930
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm18
3Trúng đích5
4Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn7
7Phạt góc9
4Việt vị2
13Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
3Cứu thua2
431Chuyền bóng557
374Chuyền chính xác496
87%Chính xác chuyền89%
1.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
56Trận đấu59
82Ghi được107
73Thủng lưới80
1.46Bàn thắng mỗi trận1.81
12Giữ sạch lưới16
31Trên 2.5 bàn37
37Hiệp hai56