Câu lạc bộ bóng đá Southampton vs Hull City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Southampton 1-2 Hull City A.F.C. tại Championship, 20 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Southampton thắng 1, hòa 0, Hull City A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 29
- Sân vận động
- St. Mary's Stadium, Southampton, Hampshire
- Phong độ
- WLWDD Câu lạc bộ bóng đá Southampton
- DWDWD Hull City A.F.C.
- 11' 0-1 A. Zaroury
- 23' Kyle Walker-Peters
- 36' 0-2 Fábio Carvalho · J. Philogene
- HT0-2
- 46' ▲ J. Aribo ▼ J. Rothwell
- 46' ▲ D. Brooks ▼ A. Armstrong
- 46' ▲ C. Adams ▼ S. Mara
- 59' ▲ R. Fraser ▼ S. Edozie
- 63' ▲ O. Tufan ▼ A. Ömür
- 63' ▲ T. Morton ▼ J. Seri
- 70' ▲ K. Sulemana ▼ S. Armstrong
- 78' Alfie Jones
- 83' ▲ A. Traoré ▼ Fábio Carvalho
- 83' ▲ M. Jacob ▼ A. Zaroury
- 88' J. Aribo · C. Adams 1-2
- 90'+1 Matty Jacob
- 90'+1 ▲ S. McLoughlin ▼ J. Philogene
- FT1-2
Đội hình
- 31G. Bazunu 6.5
- 2K. Walker-Peters 6.7
- 21T. Harwood-Bellis 6.9
- 35J. Bednarek 7.5
- 3R. Manning 6.9
- 9A. Armstrong ▼ 46' 6.3
- 19J. Rothwell ▼ 46' 5.9
- 16W. Smallbone 6.7
- 23S. Edozie ▼ 59' 6.9
- 18S. Mara ▼ 46' 6.2
- 17S. Armstrong ▼ 70' 6.6
Dự bị 9
- 7J. Aribo ⚽ ▲ 46' 7.6
- 36D. Brooks ▲ 46' 7.0
- 10C. Adams ▲ 46' 7.2
- 26R. Fraser ▲ 59' 7.0
- 20K. Sulemana ▲ 70' 6.3
- 24S. Charles
- 13J. Lumley
- 5J. Stephens
- 33T. Dibling
- 17R. Allsop 6.9
- 2L. Coyle 7.7
- 5A. Jones 7.0
- 4J. Greaves 7.2
- 3R. Giles 6.9
- 23J. Philogene ⇢ ▼ 90' 7.5
- 24J. Seri ▼ 63' 7.2
- 27R. Slater 6.6
- 47A. Zaroury ⚽ ▼ 83' 7.6
- 45Fábio Carvalho ⚽ ▼ 83' 7.3
- 50A. Ömür ▼ 63' 6.9
Dự bị 9
- 7O. Tufan ▲ 63' 6.7
- 15T. Morton ▲ 63' 6.7
- 10A. Traoré ▲ 83' 6.7
- 29M. Jacob ▲ 83' 6.5
- 6S. McLoughlin ▲ 90'
- 44A. Connolly
- 8G. Docherty
- 12B. Sharp
- 30I. Pandur
Thống kê
01⚑4
⚑220
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm17
3Trúng đích5
5Chệch đích9
12Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm8
7Bị chặn3
4Phạt góc2
1Việt vị2
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
657Chuyền bóng489
580Chuyền chính xác406
88%Chính xác chuyền83%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
59Trận đấu56
107Ghi được82
80Thủng lưới73
1.81Bàn thắng mỗi trận1.46
16Giữ sạch lưới12
37Trên 2.5 bàn31
56Hiệp hai37