Ipswich Town F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Watford F.C.

Ipswich Town F.C. vs Watford F.C.

Tỷ số chung cuộc: Ipswich Town F.C. 0-0 Watford F.C. tại Championship, 10 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ipswich Town F.C. thắng 5, hòa 3, Watford F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 42
Sân vận động
Portman Road, Ipswich, Suffolk
Phong độ
WWLLW Ipswich Town F.C.
DLLWL Watford F.C.
  1. 33' Harry Clarke
  2. HT0-0
  3. 57' Kieffer Moore
  4. 63' M. Luongo J. Taylor
  5. 64' J. Sarmiento N. Broadhead
  6. 64' C. Chaplin K. Jackson
  7. 67' Ryan Porteous
  8. 71' Ali Al Hamadi K. Moore
  9. 71' I. Koné G. Chakvetadze
  10. 79' L. Woolfenden G. Edmundson
  11. 86' E. Dennis V. Bayo
  12. 90'+3 T. Ince Y. Asprilla
  13. FT0-0

Đội hình

Ipswich Town F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: K. McKenna
  1. 31V. Hladký 7.7
  2. 2H. Clarke 7.2
  3. 4G. Edmundson ▼ 79' 6.6
  4. 15C. Burgess 7.9
  5. 3L. Davis 7.9
  6. 5Sam Morsy 7.0
  7. 14J. Taylor ▼ 63' 6.6
  8. 19K. Jackson ▼ 64' 6.9
  9. 20O. Hutchinson 7.3
  10. 33N. Broadhead ▼ 64' 6.6
  11. 24K. Moore ▼ 71' 7.2

Dự bị 9

  1. 25M. Luongo ▲ 63' 6.9
  2. 21J. Sarmiento ▲ 64' 6.7
  3. 10C. Chaplin ▲ 64' 6.3
  4. 16Ali Al Hamadi ▲ 71' 6.5
  5. 6L. Woolfenden ▲ 79' 6.6
  6. 1C. Walton
  7. 11M. Harness
  8. 28L. Travis
  9. 40A. Tuanzebe
Watford F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: T. Cleverley
  1. 1D. Bachmann 7.7
  2. 15M. Pollock 7.6
  3. 4W. Hoedt 7.7
  4. 5R. Porteous 7.2
  5. 45R. Andrews 6.2
  6. 39E. Kayembe 7.3
  7. 24T. Dele-Bashiru 6.9
  8. 6J. Lewis 7.2
  9. 18Y. Asprilla ▼ 90' 7.5
  10. 19V. Bayo ▼ 86' 6.9
  11. 16G. Chakvetadze ▼ 71' 7.2

Dự bị 9

  1. 11I. Koné ▲ 71' 6.9
  2. 25E. Dennis ▲ 86' 6.5
  3. 7T. Ince ▲ 90'
  4. 42J. Morris
  5. 37Matheus Martins
  6. 26B. Hamer
  7. 3F. Sierralta
  8. 9M. Rajović
  9. 8J. Livermore

Thống kê

023
410
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm10
4Trúng đích3
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn4
3Phạt góc4
0Việt vị1
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
3Cứu thua4
542Chuyền bóng419
445Chuyền chính xác331
82%Chính xác chuyền79%
0.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

60Trận đấu52
115Ghi được66
77Thủng lưới69
1.92Bàn thắng mỗi trận1.27
17Giữ sạch lưới15
38Trên 2.5 bàn26
58Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu