Coventry City F.C. vs Leicester City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 3-1 Leicester City F.C. tại Championship, 13 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 2, hòa 1, Leicester City F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 27
- Sân vận động
- The Coventry Building Society Arena, Coventry, West Midlands
- Phong độ
- LWLLL Coventry City F.C.
- LDWLW Leicester City F.C.
- 38' Kasey Palmer
- 42' Bobby Thomas
- 43' Tatsuhiro Sakamoto
- 44' 0-1 K. Dewsbury-Hall11m
- 45'+2 Abdul Fatawu Issahaku
- HT0-1
- 46' ▲ K. McAteer ▼ S. Mavididi
- 67' ▲ J. Allen ▼ J. Eccles
- 67' ▲ J. Dasilva ▼ J. Bidwell
- 78' Harry Winks
- 79' ▲ E. Simms ▼ K. Palmer
- 79' C. O'Hare · J. Dasilva 1-1
- 83' Thomas Cannon
- 83' ▲ H. Choudhury ▼ T. Cannon
- 84' Cesare Casadei
- 88' M. van Ewijk 2-1
- 90'+4 Milan van Ewijk
- 90'+3 Jay Dasilva
- 90'+4 C. O'Hare 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 40B. Collins 7.2
- 27M. van Ewijk ⚽ 8.5
- 4B. Thomas 6.6
- 15L. Kitching 6.9
- 21J. Bidwell ▼ 67' 6.3
- 7T. Sakamoto 7.5
- 28J. Eccles ▼ 67' 6.6
- 14B. Sheaf 6.9
- 45K. Palmer ▼ 79' 6.6
- 10C. O'Hare ⚽2 9.2
- 24M. Godden 6.7
Dự bị 9
- 8J. Allen ▲ 67' 6.6
- 3J. Dasilva ▲ 67' 6.9
- 9E. Simms ▲ 79' 6.3
- 2L. Binks
- 22J. Latibeaudiere
- 13B. Wilson
- 6L. Kelly
- 30Fábio Tavares
- 5K. McFadzean
- 30M. Hermansen 6.5
- 21Ricardo Pereira 6.7
- 3W. Faes 6.0
- 23J. Vestergaard 6.5
- 2J. Justin 7.2
- 7C. Casadei 6.2
- 8H. Winks 7.5
- 18A. Fatawu 6.0
- 22K. Dewsbury-Hall ⚽ 7.9
- 10S. Mavididi ▼ 46' 6.2
- 28T. Cannon ▼ 83' 6.7
Dự bị 9
- 35K. McAteer ▲ 46' 6.3
- 17H. Choudhury ▲ 83' 6.2
- 4C. Coady
- 11M. Albrighton
- 29Y. Akgün
- 45B. Nelson
- 41J. Stolarczyk
- 26D. Praet
- 5C. Doyle
Thống kê
05⚑7
⚑131
61%Kiểm soát bóng39%
14Dứt điểm8
6Trúng đích4
3Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
7Phạt góc1
3Việt vị1
12Phạm lỗi14
5Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3
612Chuyền bóng394
537Chuyền chính xác321
88%Chính xác chuyền81%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
57Trận đấu56
105Ghi được108
73Thủng lưới56
1.84Bàn thắng mỗi trận1.93
14Giữ sạch lưới20
38Trên 2.5 bàn33
65Hiệp hai63