Coventry City F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Leicester City F.C.

Coventry City F.C. vs Leicester City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Coventry City F.C. 0-1 Leicester City F.C. tại Championship, 6 tháng 8, 2011. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Coventry City F.C. thắng 2, hòa 1, Leicester City F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 1
Phong độ
LWLLL Coventry City F.C.
LDWLW Leicester City F.C.
  1. HT0-0
  2. 52' 0-1 L. Peltier · R. Wellens
  3. 60' A. King L. Peltier
  4. 78' R. Wood C. Christie
  5. 78' P. Gallagher D. Nugent
  6. 79' R. O'Donovan G. McSheffrey
  7. FT0-1

Đội hình

Coventry City F.C.
  1. 1J. Murphy
  2. 2R. Keogh
  3. 15M. Cranie
  4. 3C. Hussey
  5. 31C. Christie ▼ 78'
  6. 11G. McSheffrey ▼ 79'
  7. 4S. Clingan
  8. 7D. Bell
  9. 8C. Baker
  10. 34G. Bigirimana
  11. 9L. Jutkiewicz

Dự bị 5

  1. 24R. Wood ▲ 78'
  2. 19R. O'Donovan ▲ 79'
  3. 13C. Dunn
  4. 6J. McPake
  5. 32C. Thomas
Leicester City F.C.
  1. 1K. Schmeichel
  2. 3P. Konchesky
  3. 5M. Mills
  4. 2L. Peltier ▼ 60'
  5. 6S. Bamba
  6. 22Y. Abe
  7. 26G. Fernandes
  8. 23N. Danns
  9. 19R. Wellens
  10. 13D. Vassell
  11. 35D. Nugent ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 10A. King ▲ 60'
  2. 7P. Gallagher ▲ 78'
  3. 21C. Weale
  4. 11L. Dyer
  5. 12S. St. Ledger

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Reading
46 69 - 41 +28 89
2
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 85 - 46 +39 88
3
West Ham United
46 81 - 48 +33 86
4
Birmingham City F.C.
46 78 - 51 +27 76
5
Câu lạc bộ bóng đá Blackpool
46 79 - 59 +20 75
6
Cardiff City F.C.
46 66 - 53 +13 75
7
Middlesbrough
46 52 - 51 +1 70
8
Hull City A.F.C.
46 47 - 44 +3 68
9
Leicester City F.C.
46 66 - 55 +11 66
10
Brighton & Hove Albion
46 52 - 52 0 66
11
Watford F.C.
46 56 - 64 -8 64
12
Derby County F.C.
46 50 - 58 -8 64
13
Burnley F.C.
46 61 - 58 +3 62
14
Leeds United A.F.C.
46 65 - 68 -3 61
15
Ipswich Town F.C.
46 69 - 77 -8 61
16
Millwall F.C.
46 55 - 57 -2 57
17
Crystal Palace F.C.
46 46 - 51 -5 56
18
Peterborough United F.C.
46 67 - 77 -10 50
19
Nottingham Forest F.C.
46 48 - 63 -15 50
20
Bristol City F.C.
46 44 - 68 -24 49
21
Barnsley F.C.
46 49 - 74 -25 48
22
Portsmouth F.C.
46 50 - 59 -9 40
23
Coventry City F.C.
46 41 - 65 -24 40
24
Doncaster Rovers F.C.
46 43 - 80 -37 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu53
42Ghi được88
68Thủng lưới68
0.89Bàn thắng mỗi trận1.66
9Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn31
28Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu