West Bromwich Albion vs Rotherham United F.C.
Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 3-0 Rotherham United F.C. tại Championship, 17 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 6, hòa 0, Rotherham United F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 23
- Sân vận động
- The Hawthorns, West Bromwich
- Trọng tài
- J. Busby
- Phong độ
- WLLDW West Bromwich Albion
- LDWDL Rotherham United F.C.
- 20' J. Wallace · T. Rogić 1-0
- HT1-0
- 56' ▲ B. Thomas-Asante ▼ M. Phillips
- 57' ▲ G. Diangana ▼ D. Dike
- 57' G. Diangana · J. Wallace 2-0
- 65' ▲ G. Kelly ▼ B. Norton-Cuffy
- 65' ▲ O. Rathbone ▼ J. Lindsay
- 66' ▲ T. Gardner-Hickman ▼ J. Swift
- 69' Cameron Humphreys
- 70' B. Thomas-Asante 3-0
- 72' Georgie Kelly
- 73' ▲ G. Hall ▼ C. Humphreys
- 74' ▲ K. Ahearne-Grant ▼ J. Wallace
- 74' ▲ J. Molumby ▼ T. Rogić
- 78' Dara O'Shea
- 81' ▲ C. Washington ▼ S. High
- FT3-0
Đội hình
- 24A. Palmer 7.3
- 2D. Furlong 7.3
- 4D. O'Shea 7.2
- 15E. Pieters 7.0
- 3C. Townsend 7.6
- 19J. Swift ▼ 66' 6.9
- 35O. Yokuşlu 7.3
- 7T. Rogić ⇢ ▼ 74' 7.2
- 17J. Wallace ⚽ ⇢ ▼ 74' 8.6
- 12D. Dike ▼ 57' 6.3
- 10M. Phillips ▼ 56' 6.9
Dự bị 7
- 21B. Thomas-Asante ⚽ ▲ 56' 6.7
- 11G. Diangana ⚽ ▲ 57' 7.3
- 29T. Gardner-Hickman ▲ 66' 6.6
- 18K. Ahearne-Grant ▲ 74' 6.3
- 14J. Molumby ▲ 74' 6.7
- 1D. Button
- 16M. Kelly
- 1V. Johansson 7.5
- 21L. Peltier 6.2
- 24C. Humphreys ▼ 73' 6.0
- 2W. Harding 6.5
- 10B. Norton-Cuffy ▼ 65' 5.6
- 4D. Barlaser 6.6
- 16J. Lindsay ▼ 65' 6.9
- 3C. Bramall 6.2
- 8B. Wiles 6.6
- 7S. High ▼ 81' 6.9
- 11C. Ogbene 6.7
Dự bị 7
- 12G. Kelly ▲ 65' 6.3
- 18O. Rathbone ▲ 65' 7.0
- 20G. Hall ▲ 73' 6.9
- 14C. Washington ▲ 81' 6.5
- 9T. Eaves
- 31J. Vickers
- 22H. Odoffin
Thống kê
01⚑6
⚑320
50%Kiểm soát bóng50%
16Dứt điểm2
9Trúng đích1
5Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn0
6Phạt góc3
4Việt vị1
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Cứu thua6
421Chuyền bóng424
320Chuyền chính xác320
76%Chính xác chuyền75%
So sánh
59Trận đấu58
81Ghi được70
66Thủng lưới74
1.37Bàn thắng mỗi trận1.21
21Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn28
47Hiệp hai29