Rotherham United F.C.
1 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
West Bromwich Albion

Rotherham United F.C. vs West Bromwich Albion

Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 1-4 West Bromwich Albion tại League Cup, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 0, hòa 0, West Bromwich Albion thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Round of 128
Phong độ
LDWDL Rotherham United F.C.
WLLDW West Bromwich Albion
  1. 8' 0-1 J. Morgan · H. Whitwell
  2. 24' 0-2 H. Whitwell
  3. HT0-2
  4. 46' F. Myhre H. Whitwell
  5. 55' 0-3 F. Myhre
  6. 56' B. Cover O. Ashley
  7. 61' 0-4 J. Morgan · C. Styles
  8. 62' A. Martha P. Mullin
  9. 65' M. Johnston J. Morgan
  10. 73' C. Townsend C. Styles
  11. 73' J. Molumby A. Mowatt
  12. 73' B. Stewart A. Heggebo
  13. 76' J. Rafferty D. Hall
  14. 77' A. Nemane J. Buyabu
  15. 78' Brandon Cover
  16. 87' F. Tavares · A. Martha 1-4
  17. 90'+2 Fábio Tavares
  18. FT1-4

Đội hình

Rotherham United F.C. Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: Lee Clark
  1. 1T. Cann
  2. 12D. Hall▼ 76'
  3. 16E. Adegboyega
  4. 14S. Aljofree
  5. 3E. Otoo
  6. 7F. Tavares
  7. 8K. Spence
  8. 6O. Ashley▼ 56'
  9. 22J. Jellis
  10. 24J. Buyabu▼ 77'
  11. 10P. Mullin▼ 62'

Dự bị 9

  1. 31B. Childs
  2. 23A. Nemane▲ 77'
  3. 11A. Martha▲ 62'
  4. 28B. Cover▲ 56'
  5. 5K. Ngwenya
  6. 2J. Rafferty▲ 76'
  7. 9T. Bradshaw
  8. 17M. Kaleta
  9. 18L. Agbaire
West Bromwich Albion
  1. 1M. O'Leary
  2. 25N. Galves
  3. 3N. Phillips
  4. 6G. Campbell
  5. 4C. Styles▼ 73'
  6. 29H. Whitwell▼ 46'
  7. 17O. Diakite
  8. 27A. Mowatt▼ 73'
  9. 21I. Price
  10. 19A. Heggebo▼ 73'
  11. 11J. Morgan▼ 65'

Dự bị 9

  1. 13M. Ingram
  2. 10M. Johnston▲ 65'
  3. 28A. Williams
  4. 22C. Townsend▲ 73'
  5. 5K. Bielik
  6. 8J. Molumby▲ 73'
  7. 7F. Myhre▲ 46'
  8. 2C. Mepham
  9. 9B. Stewart▲ 73'

Thống kê

021
200
29%Kiểm soát bóng71%
8Dứt điểm18
2Trúng đích10
4Chệch đích4
2Bị chặn4
1Phạt góc2
5Việt vị4
9Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
6Cứu thua1
291Chuyền bóng749
71%Chính xác chuyền90%

So sánh

13Trận đấu11
14Ghi được27
16Thủng lưới12
1.08Bàn thắng mỗi trận2.45
3Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn8
8Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu