West Bromwich Albion
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Rotherham United F.C.

West Bromwich Albion vs Rotherham United F.C.

Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion 2-1 Rotherham United F.C. tại Championship, 27 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion thắng 6, hòa 0, Rotherham United F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 45
Sân vận động
The Hawthorns, West Bromwich
Trọng tài
Robert Jones, England
Phong độ
WLLDW West Bromwich Albion
LDWDL Rotherham United F.C.
  1. 37' Joe Mattock
  2. HT0-0
  3. 50' 0-1 C. Robertson · J. Newell
  4. 66' Billy Jones
  5. 67' M. Phillips S. Johansen
  6. 72' R. Towell W. Vaulks
  7. 77' J. Rodriguez11m 1-1
  8. 78' Jacob Murphy M. Holgate
  9. 79' R. Harper 2-1
  10. 83' K. Vassell B. Jones
  11. 83' R. Williams A. Forde
  12. 86' H. Robson-Kanu J. Rodriguez
  13. FT2-1

Đội hình

West Bromwich Albion Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Shan
  1. 1S. Johnstone 6.4
  2. 3K. Gibbs 6.2
  3. 25C. Dawson 7.0
  4. 26Ahmed Hegazi 7.0
  5. 5K. Bartley 7.1
  6. 68M. Holgate ▼ 78' 6.9
  7. 11C. Brunt 6.9
  8. 6S. Johansen ▼ 67' 6.2
  9. 34R. Harper 7.1
  10. 19J. Rodriguez ▼ 86' 7.1
  11. 16D. Gayle 7.3

Dự bị 7

  1. 10M. Phillips ▲ 67' 7.0
  2. 70Jacob Murphy ▲ 78' 6.4
  3. 4H. Robson-Kanu ▲ 86' 6.2
  4. 24T. Adarabioyo
  5. 23J. Bond
  6. 28S. Field
  7. 14C. Townsend
Rotherham United F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Warne
  1. 1M. Rodák 5.8
  2. 28B. Jones ▼ 83' 6.2
  3. 3J. Mattock 6.6
  4. 15C. Robertson 7.7
  5. 5S. Ajayi 6.5
  6. 20M. Ihiekwe 7.0
  7. 17M. Crooks 6.8
  8. 22J. Newell 7.6
  9. 7A. Forde ▼ 83' 6.8
  10. 4W. Vaulks ▼ 72' 6.9
  11. 24M. Smith 5.8

Dự bị 6

  1. 13R. Towell ▲ 72' 6.4
  2. 19K. Vassell ▲ 83' 6.6
  3. 23R. Williams ▲ 83' 6.3
  4. 6R. Wood
  5. 12L. Price
  6. 11J. Taylor

Thống kê

007
1020
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm13
2Trúng đích2
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn6
7Phạt góc10
3Việt vị2
12Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
1Cứu thua0
345Chuyền bóng310
240Chuyền chính xác194
70%Chính xác chuyền63%

So sánh

54Trận đấu49
95Ghi được56
71Thủng lưới94
1.76Bàn thắng mỗi trận1.14
13Giữ sạch lưới6
31Trên 2.5 bàn30
60Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu