Rotherham United F.C.
0 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
West Bromwich Albion

Rotherham United F.C. vs West Bromwich Albion

Tỷ số chung cuộc: Rotherham United F.C. 0-4 West Bromwich Albion tại Championship, 22 tháng 12, 2018. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rotherham United F.C. thắng 1, hòa 0, West Bromwich Albion thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 23
Trọng tài
Tony Harrington, England
Phong độ
LDWDL Rotherham United F.C.
WLLDW West Bromwich Albion
  1. 6' 0-1 D. Gayle
  2. 20' 0-2 H. Barnes
  3. 29' Gareth Barry
  4. 31' Sam Johnstone
  5. 44' Joe Mattock
  6. 44' 0-3 D. Gayle · M. Phillips
  7. HT0-3
  8. 54' 0-4 D. Gayle
  9. 58' C. Brunt G. Barry
  10. 65' R. Williams J. Mattock
  11. 72' J. Taylor J. Newell
  12. 78' J. Morrison M. Phillips
  13. 80' J. Proctor M. Smith
  14. 82' H. Robson-Kanu D. Gayle
  15. FT0-4

Đội hình

Rotherham United F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: P. Warne
  1. 1M. Rodák 4.2
  2. 3J. Mattock ▼ 65' 5.7
  3. 15C. Robertson 6.1
  4. 5S. Ajayi 6.5
  5. 2Z. Vyner 6.2
  6. 13R. Towell 6.8
  7. 22J. Newell ▼ 72' 6.6
  8. 7A. Forde 7.1
  9. 4W. Vaulks 6.7
  10. 17R. Manning 6.3
  11. 24M. Smith ▼ 80' 6.7

Dự bị 7

  1. 23R. Williams ▲ 65' 6.6
  2. 11J. Taylor ▲ 72' 6.5
  3. 9J. Proctor ▲ 80' 6.5
  4. 6R. Wood
  5. 8M. Palmer
  6. 12L. Price
  7. 25B. Wiles
West Bromwich Albion Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Moore
  1. 1S. Johnstone 7.4
  2. 3K. Gibbs 6.8
  3. 25C. Dawson 7.9
  4. 26Ahmed Hegazi 7.3
  5. 24T. Adarabioyo 7.1
  6. 18G. Barry ▼ 58' 6.6
  7. 10M. Phillips ▼ 78' 7.1
  8. 8J. Livermore 7.3
  9. 15H. Barnes 7.9
  10. 19J. Rodriguez 6.2
  11. 16D. Gayle ⚽3 ▼ 82' 8.9

Dự bị 7

  1. 11C. Brunt ▲ 58' 6.8
  2. 7J. Morrison ▲ 78' 6.8
  3. 4H. Robson-Kanu ▲ 82' 6.8
  4. 6B. Sako
  5. 12T. Mears
  6. 13G. Myhill
  7. 34R. Harper

Thống kê

018
320
42%Kiểm soát bóng58%
19Dứt điểm11
4Trúng đích5
9Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
8Phạt góc3
1Việt vị2
6Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
321Chuyền bóng467
218Chuyền chính xác364
68%Chính xác chuyền78%

So sánh

49Trận đấu54
56Ghi được95
94Thủng lưới71
1.14Bàn thắng mỗi trận1.76
6Giữ sạch lưới13
30Trên 2.5 bàn31
37Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu