Stoke City
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Cardiff City F.C.

Stoke City vs Cardiff City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stoke City 2-2 Cardiff City F.C. tại Championship, 10 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 1, hòa 7, Cardiff City F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 22
Sân vận động
bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
Trọng tài
A. Woolmer
Phong độ
LDLWW Stoke City
DLDLL Cardiff City F.C.
  1. 6' 0-1 R. Wintle · G. Whyte
  2. 11' T. Campbell · J. Tymon 1-1
  3. 18' L. Delap 2-1
  4. 39' Harry Souttar
  5. HT2-1
  6. 52' Niels Nkounkou
  7. 56' M. Harris N. Nkounkou
  8. 56' R. Sawyers J. Ralls
  9. 56' K. Etete A. Rinomhota
  10. 58' 2-2 C. Robinson · K. Etete
  11. 69' J. Brown L. Delap
  12. 69' N. Powell L. Baker
  13. 87' R. Colwill G. Whyte
  14. 90' Ryan Allsop
  15. FT2-2

Đội hình

Stoke City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Neil
  1. 13J. Bonham 6.5
  2. 5H. Souttar 6.2
  3. 14J. Tymon 6.7
  4. 2H. Clarke 6.3
  5. 16B. Wilmot 7.2
  6. 8L. Baker ▼ 69' 6.6
  7. 15J. Thompson 7.3
  8. 24T. Fosu 6.2
  9. 18W. Smallbone 6.7
  10. 10T. Campbell 6.3
  11. 17L. Delap ▼ 69' 7.2

Dự bị 7

  1. 9J. Brown ▲ 69' 6.3
  2. 25N. Powell ▲ 69' 6.6
  3. 37E. Tezgel
  4. 1J. Bursik
  5. 32C. Taylor
  6. 6P. Jagielka
  7. 22G. Kilkenny
Cardiff City F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Hudson
  1. 1R. Allsop 6.2
  2. 2M. Romeo 6.3
  3. 38P. Ng 6.9
  4. 23C. Kipré 6.9
  5. 37N. Nkounkou ▼ 56' 6.6
  6. 8J. Ralls ▼ 56' 6.9
  7. 11C. O'Dowda 6.9
  8. 20G. Whyte ▼ 87' 7.0
  9. 6R. Wintle 7.7
  10. 35A. Rinomhota ▼ 56' 6.6
  11. 47C. Robinson 7.3

Dự bị 7

  1. 29M. Harris ▲ 56' 6.6
  2. 19R. Sawyers ▲ 56' 7.3
  3. 9K. Etete ▲ 56' 6.3
  4. 27R. Colwill ▲ 87' 6.5
  5. 26J. Simpson
  6. 21J. Alnwick
  7. 10S. Ojo

Thống kê

016
520
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm8
4Trúng đích5
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
6Phạt góc5
0Việt vị2
10Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
364Chuyền bóng465
269Chuyền chính xác356
74%Chính xác chuyền77%

So sánh

57Trận đấu56
67Ghi được61
66Thủng lưới75
1.18Bàn thắng mỗi trận1.09
16Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu