Stoke City
3 : 3
FT · Hiệp một 2:0
·
Cardiff City F.C.

Stoke City vs Cardiff City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stoke City 3-3 Cardiff City F.C. tại Championship, 30 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 1, hòa 7, Cardiff City F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 15
Sân vận động
bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
Trọng tài
J. Brooks
Phong độ
DLWWD Stoke City
LDLLD Cardiff City F.C.
  1. 9' J. Brown · B. Wilmot 1-0
  2. 16' S. Fletcher · J. Brown 2-0
  3. 39' Curtis Nelson
  4. HT2-0
  5. 46' S. Fletcher · J. Brown 3-0
  6. 52' M. Harris K. Evans
  7. 57' Leandro Bacuna
  8. 62' Ben Wilmot
  9. 64' Harry Souttar
  10. 66' 3-1 R. Colwill · R. Giles
  11. 70' 3-2 M. Harris · K. Moore
  12. 71' 3-3 K. Moore · R. Giles
  13. 74' S. Surridge J. Brown
  14. 74' T. Campbell S. Fletcher
  15. 80' M. Vrančić J. Thompson
  16. 83' Sam Surridge
  17. 85' A. Flint S. Morrison
  18. 89' Mark Harris
  19. FT3-3

Đội hình

Stoke City Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. O'Neill
  1. 12J. Bursik 6.0
  2. 5J. Chester 6.9
  3. 2T. Smith 6.5
  4. 36H. Souttar 6.9
  5. 14J. Tymon 5.3
  6. 16B. Wilmot 6.2
  7. 4J. Allen 6.7
  8. 28R. Sawyers 6.5
  9. 15J. Thompson ▼ 80' 6.6
  10. 9S. Fletcher ⚽2 ▼ 74' 8.5
  11. 18J. Brown ⇢2 ▼ 74' 8.2

Dự bị 7

  1. 22S. Surridge ▲ 74' 6.2
  2. 10T. Campbell ▲ 74' 6.6
  3. 8M. Vrančić ▲ 80' 6.3
  4. 1A. Davies
  5. 27A. Sima
  6. 23T. Ince
  7. 6D. Batth
Cardiff City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Morison
  1. 25A. Smithies 6.0
  2. 4S. Morrison ▼ 85' 6.9
  3. 16C. Nelson 6.7
  4. 38P. Ng 6.7
  5. 2M. McGuinness 6.3
  6. 36K. Evans ▼ 52' 6.3
  7. 7L. Bacuna 6.7
  8. 6W. Vaulks 6.6
  9. 26R. Giles ⇢2 7.7
  10. 27R. Colwill 7.9
  11. 10K. Moore 7.9

Dự bị 7

  1. 29M. Harris ▲ 52' 7.0
  2. 5A. Flint ▲ 85' 6.9
  3. 3J. Bagan
  4. 32E. King
  5. 1D. Phillips
  6. 39I. Davies
  7. 30C. Brown

Thống kê

037
530
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm9
4Trúng đích5
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
7Phạt góc5
5Việt vị3
7Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
2Cứu thua1
534Chuyền bóng376
444Chuyền chính xác273
83%Chính xác chuyền73%

So sánh

59Trận đấu55
84Ghi được67
64Thủng lưới83
1.42Bàn thắng mỗi trận1.22
20Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn31
41Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu