Stoke City vs Cardiff City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stoke City 3-3 Cardiff City F.C. tại FA Cup, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Stoke City thắng 1, hòa 3, Cardiff City F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- FA Cup · 4th Round
- Sân vận động
- bet365 Stadium, Stoke-on-Trent, Staffordshire
- Phong độ
- LDLWW Stoke City
- DLDLL Cardiff City F.C.
- 8' 0-1 R. Colwill · A. El Ghazi
- 19' 0-2 Y. Salech · J. Bagan
- 42' L. Koumas · W. Burger 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ J. Daland ▼ L. Giles
- 46' L. Koumas · J. Wilson-Esbrand 2-2
- 57' ▲ C. Chambers ▼ J. Daland
- 57' L. Baker11m 3-2
- 63' ▲ C. O'Dowda ▼ A. Ramsey
- 63' ▲ J. Ralls ▼ S. Mannsverk
- 68' 3-3 R. Colwill
- 73' ▲ B. Pearson ▼ L. Baker
- 74' ▲ F. Fawunmi ▼ André Vidigal
- 82' ▲ W. Alves ▼ A. El Ghazi
- 87' ▲ E. Stevens ▼ J. Wilson-Esbrand
- 87' ▲ B. Lawal ▼ Bae Jun-Ho
- 88' Rubin Colwill
- 90'+7 Ben Gibson
- 90'+8 Callum O'Dowda
- 90' ▲ T. Seko ▼ L. Koumas
- 98' William Fish
- 120'+1 3-4 J. Ralls11m
- 120'+2 E. Tezgel11m 4-4
- 120'+3 Y. Salech11mhỏng 11m
- 120'+4 T. Seko11mhỏng 11m
- 120'+5 4-5 C. Chambers11m
- 120'+6 M. Rose11mhỏng 11m
- 120'+7 4-6 C. Willock11m
- 120'+8 W. Burger11m 5-6
- 120'+9 5-7 R. Colwill11m
- FT3-3
Đội hình
- 13J. Bonham
- 22J. Tchamadeu
- 5M. Rose
- 23B. Gibson
- 33J. Wilson-Esbrand▼ 87'
- 8L. Baker▼ 73'
- 6W. Burger
- 7André Vidigal▼ 74'
- 10Bae Jun-Ho▼ 87'
- 11L. Koumas▼ 90'
- 37E. Tezgel
Dự bị 9
- 4B. Pearson▲ 73'
- 56F. Fawunmi▲ 74'
- 3E. Stevens▲ 87'
- 18B. Lawal▲ 87'
- 12T. Seko▲ 90'
- 26A. Phillips
- 41J. Dixon
- 55R. Curley
- 34F. Fielding
- 1E. Horvath
- 35A. Rinomhota
- 2W. Fish
- 23J. Bagan
- 49L. Giles▼ 46'
- 10A. Ramsey▼ 63'
- 15S. Mannsverk▼ 63'
- 20A. El Ghazi▼ 82'
- 27R. Colwill
- 16C. Willock
- 22Y. Salech
Dự bị 9
- 5J. Daland▲ 46'
- 12C. Chambers▲ 57'
- 11C. O'Dowda▲ 63'
- 8J. Ralls▲ 63'
- 29W. Alves▲ 82'
- 45C. Ashford
- 47C. Robinson
- 31R. Šimić
- 41M. Turner
Thống kê
01⚑8
⚑430
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm23
5Trúng đích10
6Chệch đích7
2Bị chặn6
8Phạt góc4
3Việt vị1
10Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
7Cứu thua2
572Chuyền bóng595
83%Chính xác chuyền84%
So sánh
58Trận đấu59
71Ghi được76
73Thủng lưới89
1.22Bàn thắng mỗi trận1.29
19Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn26
39Hiệp hai45