Cardiff City F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
Tỷ số chung cuộc: Cardiff City F.C. 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 30 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cardiff City F.C. thắng 2, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 1
- Sân vận động
- Cardiff City Stadium, Caerdydd
- Trọng tài
- T. Robinson
- Phong độ
- LDLLD Cardiff City F.C.
- LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- 44' Cédric Kipré
- HT0-0
- 49' R. Sawyers · C. O'Dowda 1-0
- 54' Callum O'Dowda
- 59' ▲ M. Harris ▼ R. Sawyers
- 60' ▲ J. Ralls ▼ M. Watters
- 68' Joe Ralls
- 68' Grant Hanley
- 69' Perry Ng
- 69' Andy Rinomhota
- 72' ▲ D. Sinani ▼ J. Sargent
- 72' ▲ L. Gibbs ▼ J. Sørensen
- 73' Perry Ng
- 73' Perry Ng
- 75' ▲ C. Nelson ▼ S. Ojo
- 78' ▲ J. Hugill ▼ T. Pukki
- 81' ▲ T. Sang ▼ A. Rinomhota
- 81' ▲ G. Whyte ▼ C. ODowda
- 84' ▲ S. McCallum ▼ M. Rashica
- 84' ▲ O. Hernández ▼ D. Giannoulis
- 85' Grant Hanley
- 85' Grant Hanley
- FT1-0
Đội hình
- 1R. Allsop 7.2
- 2M. Romeo 7.5
- 38P. Ng 6.2
- 23C. Kipré 7.2
- 17J. Collins 6.9
- 6R. Wintle 7.2
- 35A. Rinomhota ▼ 81' 6.9
- 10S. Ojo ▼ 75' 7.0
- 19R. Sawyers ⚽ ▼ 59' 7.0
- 11C. O'Dowda ⇢ 7.2
- 36M. Watters ▼ 60' 6.7
Dự bị 7
- 29M. Harris ▲ 59' 6.7
- 8J. Ralls ▲ 60' 6.5
- 16C. Nelson ▲ 75' 6.6
- 12T. Sang ▲ 81' 6.9
- 20G. Whyte ▲ 81' 6.7
- 14O. Tanner
- 21J. Alnwick
- 1T. Krul 6.2
- 2M. Aarons 6.5
- 4A. Omobamidele 6.7
- 5G. Hanley 6.3
- 30D. Giannoulis ▼ 84' 6.2
- 14T. Cantwell 7.0
- 19J. Sørensen ▼ 72' 6.9
- 23K. McLean 6.7
- 24J. Sargent ▼ 72' 6.9
- 22T. Pukki ▼ 78' 6.3
- 7M. Rashica ▼ 84' 6.5
Dự bị 7
- 21D. Sinani ▲ 72' 6.5
- 46L. Gibbs ▲ 72' 6.7
- 9J. Hugill ▲ 78' 6.7
- 15S. McCallum ▲ 84' 6.7
- 25O. Hernández ▲ 84' 6.3
- 45J. Tomkinson
- 28A. Gunn
Thống kê
16⚑1
⚑721
45%Kiểm soát bóng55%
3Dứt điểm7
2Trúng đích1
1Chệch đích3
0Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn3
1Phạt góc7
1Việt vị2
16Phạm lỗi9
6Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
360Chuyền bóng432
269Chuyền chính xác336
75%Chính xác chuyền78%
So sánh
56Trận đấu57
61Ghi được78
75Thủng lưới65
1.09Bàn thắng mỗi trận1.37
14Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn28
30Hiệp hai34