Cardiff City F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Cardiff City F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Tỷ số chung cuộc: Cardiff City F.C. 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại League Cup, 25 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Cardiff City F.C. thắng 1, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
League Cup · Round of 64
Phong độ
DLDLL Cardiff City F.C.
LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
  1. 25' 0-1 M. Kvistgaarden · J. Wright
  2. 27' Perry Ng
  3. 33' Isaak Davies
  4. HT0-1
  5. 46' A. Slimane O. Schwartau
  6. 46' A. Brooks A. Musaba
  7. 50' Pelle Mattsson
  8. 53' R. Colwill N. Anyadike
  9. 61' K. Fisher D. Yongwa
  10. 61' A. Crnac M. Kvistgaarden
  11. 67' J. Moylan D. Turnbull
  12. 68' C. Ashford C. Robinson
  13. 68' Y. Salech I. Davies
  14. 70' H. Darling Bruno Alves
  15. 78' 0-2 A. Crnac · J. Stacey
  16. 84' Rubin Colwill
  17. 90'+3 R. Tankiewicz C. Willock
  18. 90' Y. Salech 1-2
  19. FT1-2

Đội hình

Cardiff City F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Brian Barry-Murphy
  1. 1N. Trott
  2. 38P. Ng
  3. 40N. Anyadike▼ 53'
  4. 3J. Bagan
  5. 44R. Kpakio
  6. 18A. Robertson
  7. 39I. Davies▼ 68'
  8. 27J. Colwill
  9. 14D. Turnbull▼ 67'
  10. 16C. Willock▼ 90'
  11. 47C. Robinson▼ 68'

Dự bị 9

  1. 30H. Tyrer
  2. 23C. Scanlon
  3. 46L. Giles
  4. 10R. Colwill▲ 53'
  5. 45C. Ashford▲ 68'
  6. 8J. Moylan▲ 67'
  7. 33R. Tankiewicz▲ 90'
  8. 43P. Moreno
  9. 9Y. Salech▲ 68'
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Philippe Clement
  1. 32D. Grimshaw
  2. 3J. Stacey
  3. 15R. McConville
  4. 28Bruno Alves▼ 70'
  5. 13D. Yongwa▼ 61'
  6. 49A. Musaba▼ 46'
  7. 16J. Wright
  8. 7P. Mattsson
  9. 8L. Gibbs
  10. 30M. Kvistgaarden▼ 61'
  11. 29O. Schwartau▼ 46'

Dự bị 9

  1. 1V. Kovacevic
  2. 6H. Darling▲ 70'
  3. 23K. McLean
  4. 20A. Slimane▲ 46'
  5. 35K. Fisher▲ 61'
  6. 26S. Field
  7. 11A. Brooks▲ 46'
  8. 17A. Crnac▲ 61'
  9. 46E. Mundle Smith

Thống kê

035
310
66%Kiểm soát bóng34%
11Dứt điểm12
3Trúng đích3
4Chệch đích2
4Bị chặn7
5Phạt góc3
1Việt vị3
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng1
1Cứu thua2
597Chuyền bóng308
85%Chính xác chuyền80%

So sánh

11Trận đấu13
25Ghi được20
22Thủng lưới12
2.27Bàn thắng mỗi trận1.54
0Giữ sạch lưới5
9Trên 2.5 bàn8
10Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu