Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Cardiff City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 2-0 Cardiff City F.C. tại Championship, 19 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 8, hòa 0, Cardiff City F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 20
- Sân vận động
- Carrow Road, Norwich, Norfolk
- Trọng tài
- T. Robinson
- Phong độ
- LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- LDLLD Cardiff City F.C.
- 27' E. Buendía · K. McLean 1-0
- HT1-0
- 54' Curtis Nelson
- 57' Sheyi Ojo
- 66' ▲ J. Hoilett ▼ M. Pack
- 70' T. Cantwell · E. Buendía 2-0
- 77' ▲ M. Harris ▼ S. Ojo
- 81' ▲ M. Stiepermann ▼ M. Vrančić
- 82' Leandro Bacuna
- 84' ▲ K. Dowell ▼ E. Buendía
- 90' Harry Wilson
- 90'+2 ▲ J. Hugill ▼ T. Pukki
- 90'+2 ▲ A. Tettey ▼ M. Aarons
- FT2-0
Đội hình
- 33M. McGovern 7.7
- 5G. Hanley 7.3
- 6C. Zimmermann 7.3
- 2M. Aarons ▼ 90' 6.6
- 8M. Vrančić ▼ 81' 6.6
- 23K. McLean ⇢ 7.3
- 17E. Buendía ⚽ ⇢ ▼ 84' 8.9
- 19J. Sørensen 6.9
- 14T. Cantwell ⚽ 7.9
- 20O. Skipp 6.9
- 22T. Pukki ▼ 90' 6.3
Dự bị 9
- 18M. Stiepermann ▲ 81' 6.7
- 10K. Dowell ▲ 84' 6.3
- 9J. Hugill ▲ 90'
- 27A. Tettey ▲ 90'
- 44A. Omobamidele
- 53T. Omotoye
- 24J. Martin
- 7L. Rupp
- 50D. Barden
- 12A. Smithies 6.2
- 4S. Morrison 6.9
- 18G. Cunningham 6.9
- 16C. Nelson 6.6
- 7L. Bacuna 6.2
- 21M. Pack ▼ 66' 6.2
- 8J. Ralls 6.9
- 6W. Vaulks 6.3
- 23H. Wilson 7.5
- 9R. Glatzel 6.9
- 27S. Ojo ▼ 77' 6.2
Dự bị 9
- 33J. Hoilett ▲ 66' 6.2
- 29M. Harris ▲ 77' 6.3
- 37C. Zimba
- 36K. Patten
- 20G. Whyte
- 1D. Phillips
- 32J. Bagan
- 13F. Benković
- 22S. Bamba
Thống kê
00⚑6
⚑740
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm10
5Trúng đích3
7Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
6Phạt góc7
0Việt vị3
14Phạm lỗi16
0Thẻ vàng4
3Cứu thua3
489Chuyền bóng289
388Chuyền chính xác196
79%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 75 - 36 | +39 | 97 | |
| 2 | 46 | 63 - 30 | +33 | 91 | |
| 3 | 46 | 79 - 42 | +37 | 87 | |
| 4 | 46 | 56 - 39 | +17 | 80 | |
| 5 | 46 | 58 - 50 | +8 | 78 | |
| 6 | 46 | 73 - 46 | +27 | 77 | |
| 7 | 46 | 62 - 54 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 66 - 49 | +17 | 68 | |
| 9 | 46 | 57 - 55 | +2 | 68 | |
| 10 | 46 | 55 - 53 | +2 | 64 | |
| 11 | 46 | 47 - 52 | -5 | 62 | |
| 12 | 46 | 41 - 52 | -11 | 62 | |
| 13 | 46 | 49 - 56 | -7 | 61 | |
| 14 | 46 | 50 - 52 | -2 | 60 | |
| 15 | 46 | 65 - 54 | +11 | 57 | |
| 16 | 46 | 49 - 61 | -12 | 55 | |
| 17 | 46 | 37 - 45 | -8 | 52 | |
| 18 | 46 | 37 - 61 | -24 | 52 | |
| 19 | 46 | 46 - 68 | -22 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 71 | -21 | 49 | |
| 21 | 46 | 36 - 58 | -22 | 44 | |
| 22 | 46 | 39 - 69 | -30 | 43 | |
| 23 | 46 | 44 - 60 | -16 | 42 | |
| 24 | 46 | 40 - 61 | -21 | 41 |
Premier League Championship (Play Offs) Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu49
92Ghi được68
42Thủng lưới53
1.74Bàn thắng mỗi trận1.39
22Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai40