Cardiff City F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Cardiff City F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Tỷ số chung cuộc: Cardiff City F.C. 1-2 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 16 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cardiff City F.C. thắng 2, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 24
Sân vận động
Cardiff City Stadium, Caerdydd
Trọng tài
T. Harrington
Phong độ
LDLLD Cardiff City F.C.
LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
  1. 3' 0-1 G. Hanley · M. Vrančić
  2. 22' 0-2 T. Cantwell
  3. 34' Leandro Bacuna
  4. HT0-2
  5. 54' Marlon Pack
  6. 57' Junior Hoilett
  7. 58' K. Moore R. Glatzel
  8. 58' S. Ojo J. Hoilett
  9. 65' J. Ralls · L. Bacuna 1-2
  10. 70' Marlon Pack
  11. 70' Marlon Pack
  12. 76' P. Płacheta M. Vrančić
  13. 87' J. Murphy L. Bacuna
  14. 89' Harry Wilson
  15. 90'+2 A. Tettey T. Cantwell
  16. 90'+5 A. Omobamidele E. Buendía
  17. FT1-2

Đội hình

Cardiff City F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Harris
  1. 12A. Smithies 7.0
  2. 3J. Bennett 6.9
  3. 16C. Nelson 6.7
  4. 32J. Bagan 6.9
  5. 7L. Bacuna ▼ 87' 6.5
  6. 21M. Pack 6.2
  7. 8J. Ralls 6.6
  8. 6W. Vaulks 6.9
  9. 23H. Wilson 6.7
  10. 33J. Hoilett ▼ 58' 6.9
  11. 9R. Glatzel ▼ 58' 7.2

Dự bị 8

  1. 10K. Moore ▲ 58' 7.0
  2. 27S. Ojo ▲ 58' 6.5
  3. 11J. Murphy ▲ 87' 6.5
  4. 29M. Harris
  5. 36K. Patten
  6. 1D. Phillips
  7. 28T. Sang
  8. 35K. Evans
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Farke
  1. 50D. Barden 6.9
  2. 5G. Hanley 7.9
  3. 34B. Gibson 7.0
  4. 2M. Aarons 6.7
  5. 8M. Vrančić ▼ 76' 7.9
  6. 23K. McLean 7.3
  7. 17E. Buendía ▼ 90' 7.2
  8. 19J. Sørensen 7.0
  9. 14T. Cantwell ▼ 90' 8.2
  10. 20O. Skipp 6.6
  11. 9J. Hugill 6.3

Dự bị 7

  1. 11P. Płacheta ▲ 76' 6.9
  2. 27A. Tettey ▲ 90'
  3. 44A. Omobamidele ▲ 90'
  4. 10K. Dowell
  5. 53T. Omotoye
  6. 52J. McCracken
  7. 25O. Hernández

Thống kê

153
700
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm17
4Trúng đích7
3Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
3Phạt góc7
2Việt vị1
26Phạm lỗi15
5Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
395Chuyền bóng459
301Chuyền chính xác378
76%Chính xác chuyền82%

So sánh

49Trận đấu53
68Ghi được92
53Thủng lưới42
1.39Bàn thắng mỗi trận1.74
16Giữ sạch lưới22
22Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu