QPR vs Bolton Wanderers
Tỷ số chung cuộc: QPR 1-2 Bolton Wanderers tại Championship, 30 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: QPR thắng 5, hòa 3, Bolton Wanderers thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 39
- Sân vận động
- Loftus Road, London
- Trọng tài
- Geoff Eltringham, England
- Phong độ
- WDWWL QPR
- DLLLL Bolton Wanderers
- 35' 0-1 W. Buckley
- HT0-1
- 49' ▲ T. Leistner ▼ G. Hall
- 62' ▲ M. Smith ▼ Àngel Rangel
- 70' ▲ N. Wells ▼ T. Hemed
- 71' 0-2 C. Connolly
- 75' Callumm Connolly
- 80' ▲ C. Noone ▼ W. Buckley
- 81' N. Wells · M. Luongo 1-2
- 89' ▲ C. Donaldson ▼ S. Ameobi
- FT1-2
Đội hình
- 13J. Lumley 6.6
- 22Àngel Rangel ▼ 62' 7.3
- 33J. Lynch 6.3
- 4G. Hall ▼ 49' 6.5
- 3J. Bidwell 6.5
- 23P. Wszołek 6.6
- 11J. Scowen 6.4
- 21M. Luongo ⇢ 8.1
- 20B. Osayi-Samuel 7.0
- 16T. Hemed ▼ 70' 6.7
- 7L. Freeman 8.0
Dự bị 7
- 37T. Leistner ▲ 49' 7.4
- 17M. Smith ▲ 62' 6.6
- 32N. Wells ⚽ ▲ 70' 7.4
- 10E. Eze
- 2D. Furlong
- 8J. Cousins
- 1M. Ingram
- 20R. Matthews 7.8
- 3A. Taylor 6.5
- 31D. Wheater 6.9
- 5M. Beevers 7.5
- 16P. Olkowski 6.3
- 17C. Connolly ⚽ 6.9
- 19G. O'Neil 6.4
- 11W. Buckley ⚽ ▼ 80' 7.0
- 10S. Ameobi ▼ 89' 6.6
- 21J. Williams 6.8
- 28J. Magennis 7.0
Dự bị 7
- 12C. Noone ▲ 80' 6.2
- 8C. Donaldson ▲ 89'
- 18M. Wilson
- 1B. Alnwick
- 2M. Little
- 48L. Connell
- 7E. Öztümer
Thống kê
00⚑9
⚑110
59%Kiểm soát bóng41%
21Dứt điểm11
7Trúng đích6
9Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
9Phạt góc1
4Việt vị3
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
4Cứu thua6
429Chuyền bóng308
300Chuyền chính xác177
70%Chính xác chuyền57%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 93 - 57 | +36 | 94 | |
| 2 | 46 | 78 - 41 | +37 | 89 | |
| 3 | 46 | 73 - 50 | +23 | 83 | |
| 4 | 46 | 87 - 62 | +25 | 80 | |
| 5 | 46 | 82 - 61 | +21 | 76 | |
| 6 | 46 | 69 - 54 | +15 | 74 | |
| 7 | 46 | 49 - 41 | +8 | 73 | |
| 8 | 46 | 59 - 53 | +6 | 70 | |
| 9 | 46 | 61 - 54 | +7 | 66 | |
| 10 | 46 | 65 - 62 | +3 | 65 | |
| 11 | 46 | 73 - 59 | +14 | 64 | |
| 12 | 46 | 60 - 62 | -2 | 64 | |
| 13 | 46 | 66 - 68 | -2 | 62 | |
| 14 | 46 | 67 - 67 | 0 | 61 | |
| 15 | 46 | 64 - 69 | -5 | 60 | |
| 16 | 46 | 45 - 52 | -7 | 55 | |
| 17 | 46 | 64 - 58 | +6 | 52 | |
| 18 | 46 | 51 - 64 | -13 | 52 | |
| 19 | 46 | 53 - 71 | -18 | 51 | |
| 20 | 46 | 49 - 66 | -17 | 47 | |
| 21 | 46 | 48 - 64 | -16 | 44 | |
| 22 | 46 | 52 - 83 | -31 | 40 | |
| 23 | 46 | 29 - 78 | -49 | 32 | |
| 24 | 46 | 36 - 77 | -41 | 31 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
53Trận đấu49
63Ghi được36
77Thủng lưới84
1.19Bàn thắng mỗi trận0.73
16Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai26