QPR vs Bolton Wanderers
Tỷ số chung cuộc: QPR 2-0 Bolton Wanderers tại Championship, 17 tháng 2, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: QPR thắng 5, hòa 3, Bolton Wanderers thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 32
- Sân vận động
- Loftus Road, London
- Trọng tài
- Scott Duncan, England
- Phong độ
- WDWWL QPR
- DLLLL Bolton Wanderers
- 34' Karl Henry
- HT0-0
- 46' ▲ J. Karacan ▼ J. Vela
- 54' Mark Little
- 64' ▲ P. Smyth ▼ J. Bidwell
- 69' ▲ A. Le Fondre ▼ T. Walker
- 72' J. Lynch · M. Smith 1-0
- 81' ▲ Filipe Morais ▼ Derik Osede
- 82' ▲ E. Eze ▼ C. Washington
- 90'+1 M. Smith · P. Smyth 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1A. Smithies 7.4
- 5N. Onuoha 7.3
- 6J. Lynch ⚽ 7.6
- 3J. Bidwell ▼ 64' 7.1
- 18J. Robinson 7.9
- 22P. Wszołek 7.1
- 11J. Scowen 7.4
- 21M. Luongo 6.6
- 7L. Freeman 7.5
- 17M. Smith ⚽ ⇢ 8.8
- 9C. Washington ▼ 82' 6.3
Dự bị 7
- 37P. Smyth ▲ 64' 6.9
- 30E. Eze ▲ 82' 6.8
- 2D. Furlong
- 13M. Ingram
- 20A. Baptiste
- 33I. Chair
- 34B. Osayi-Samuel
- 13B. Alnwick 7.4
- 31D. Wheater 6.9
- 2M. Little 6.0
- 5M. Beevers 6.6
- 17Derik Osede ▼ 81' 7.0
- 32R. Burke 7.2
- 15A. Robinson 6.8
- 24K. Henry 7.0
- 10Sammy Ameobi 6.5
- 6J. Vela ▼ 46' 6.8
- 19T. Walker ▼ 69' 6.9
Dự bị 7
- 8J. Karacan ▲ 46' 6.8
- 9A. Le Fondre ▲ 69' 6.6
- 22Filipe Morais ▲ 81' 6.3
- 3A. Taylor
- 4D. Dervite
- 33M. Howard
- 40Z. Clough
Thống kê
00⚑9
⚑511
68%Kiểm soát bóng32%
22Dứt điểm7
8Trúng đích3
6Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn1
9Phạt góc5
4Việt vị0
13Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua6
453Chuyền bóng211
341Chuyền chính xác100
75%Chính xác chuyền47%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 56 - 23 | +33 | 71 | |
| 2 | 31 | 48 - 27 | +21 | 59 | |
| 3 | 32 | 48 - 26 | +22 | 58 | |
| 4 | 31 | 47 - 27 | +20 | 58 | |
| 5 | 31 | 52 - 36 | +16 | 52 | |
| 6 | 31 | 45 - 36 | +9 | 52 | |
| 7 | 31 | 38 - 30 | +8 | 49 | |
| 8 | 31 | 44 - 37 | +7 | 49 | |
| 9 | 31 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 10 | 31 | 43 - 40 | +3 | 44 | |
| 11 | 31 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 12 | 31 | 43 - 41 | +2 | 44 | |
| 13 | 31 | 31 - 34 | -3 | 44 | |
| 14 | 31 | 36 - 34 | +2 | 39 | |
| 15 | 32 | 34 - 38 | -4 | 37 | |
| 16 | 31 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 17 | 31 | 35 - 50 | -15 | 35 | |
| 18 | 31 | 34 - 41 | -7 | 32 | |
| 19 | 31 | 28 - 49 | -21 | 30 | |
| 20 | 31 | 22 - 43 | -21 | 30 | |
| 21 | 31 | 42 - 47 | -5 | 29 | |
| 22 | 31 | 30 - 45 | -15 | 28 | |
| 23 | 31 | 34 - 55 | -21 | 26 | |
| 24 | 31 | 24 - 58 | -34 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu50
60Ghi được45
75Thủng lưới82
1.22Bàn thắng mỗi trận0.9
8Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai26