Bolton Wanderers vs QPR
Tỷ số chung cuộc: Bolton Wanderers 1-1 QPR tại Championship, 20 tháng 2, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bolton Wanderers thắng 2, hòa 3, QPR thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 32
- Trọng tài
- Jeremy Simpson, England
- Phong độ
- DLLLL Bolton Wanderers
- WDWWL QPR
- 21' Karl Henry
- HT0-0
- 53' ▲ G. Madine ▼ E. Heskey
- 60' Massimo Luongo
- 62' ▲ A. El Khayati ▼ J. Hoilett
- 68' Z. Clough · D. Moxey 1-0
- 74' ▲ S. Polter ▼ J. Mackie
- 80' ▲ T. Chery ▼ K. Henry
- 84' ▲ N. Danns ▼ Z. Clough
- 90'+3 1-1 M. Phillips · M. Luongo
- FT1-1
Đội hình
- 1B. Amos 6.6
- 4D. Dervite 6.9
- 3D. Moxey ⇢ 7.2
- 45R. Holding 7.1
- 16M. Davies 7.0
- 8J. Spearing 7.8
- 7L. Feeney 6.7
- 21D. Pratley 6.6
- 6J. Vela 6.9
- 19E. Heskey ▼ 53' 6.8
- 10Z. Clough ⚽ ▼ 84' 7.1
Dự bị 7
- 14G. Madine ▲ 53' 6.6
- 18N. Danns ▲ 84' 6.3
- 13P. Rachubka
- 15Derik Osede
- 22Wellington Silva
- 23S. Dobbie
- 30K. Woolery
- 25A. Smithies 6.4
- 15P. Konchesky 6.6
- 5N. Onuoha 7.0
- 24J. Perch 7.0
- 4G. Hall 7.1
- 20K. Henry ▼ 80' 6.5
- 7M. Phillips ⚽ 7.2
- 21M. Luongo ⇢ 7.9
- 12J. Mackie ▼ 74' 6.3
- 23J. Hoilett ▼ 62' 6.5
- 9C. Washington 6.2
Dự bị 7
- 19A. El Khayati ▲ 62' 6.9
- 33S. Polter ▲ 74' 6.7
- 8T. Chery ▲ 80' 6.5
- 26G. Angella
- 28D. Tőzsér
- 29M. Ingram
- 34M. Petrasso
Thống kê
00⚑2
⚑420
50%Kiểm soát bóng50%
8Dứt điểm10
2Trúng đích4
5Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
2Phạt góc4
5Việt vị2
0Phạm lỗi0
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
378Chuyền bóng373
266Chuyền chính xác264
70%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 72 - 35 | +37 | 93 | |
| 2 | 46 | 63 - 31 | +32 | 89 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 89 | |
| 4 | 46 | 69 - 35 | +34 | 83 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 78 | |
| 6 | 46 | 66 - 45 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 53 - 51 | +2 | 69 | |
| 8 | 46 | 56 - 51 | +5 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 67 | +5 | 65 | |
| 10 | 46 | 53 - 49 | +4 | 63 | |
| 11 | 46 | 45 - 45 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 54 - 54 | 0 | 60 | |
| 13 | 46 | 50 - 58 | -8 | 59 | |
| 14 | 46 | 53 - 58 | -5 | 58 | |
| 15 | 46 | 46 - 46 | 0 | 55 | |
| 16 | 46 | 43 - 47 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 52 - 59 | -7 | 52 | |
| 18 | 46 | 54 - 71 | -17 | 52 | |
| 19 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 20 | 46 | 66 - 79 | -13 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 71 | -18 | 49 | |
| 22 | 46 | 40 - 80 | -40 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 69 | -30 | 39 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu49
46Ghi được58
87Thủng lưới57
0.92Bàn thắng mỗi trận1.18
8Giữ sạch lưới16
27Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai37