QPR vs Bolton Wanderers
Tỷ số chung cuộc: QPR 4-3 Bolton Wanderers tại Championship, 3 tháng 10, 2015. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: QPR thắng 5, hòa 3, Bolton Wanderers thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 10
- Trọng tài
- Darren Drysdale, England
- Phong độ
- WDWWL QPR
- DLLLL Bolton Wanderers
- 8' 0-1 G. Madine · L. Feeney
- 11' 0-2 L. Feeney
- 13' J. Emmanuel-Thomas · T. Chery 1-2
- 44' L. Fer 2-2
- 45' Tjaronn Chery
- HT2-2
- 46' ▲ D. Wheater ▼ F. Pisano
- 56' Dániel Tőzsér
- 62' T. Chery · P. Konchesky 3-2
- 64' ▲ J. Spearing ▼ D. Pratley
- 75' Karl Henry
- 76' ▲ Sandro ▼ L. Fer
- 80' ▲ Wellington Silva ▼ M. Clayton
- 85' 3-3 Wellington Silva · D. Dervite
- 90'+4 J. Emmanuel-Thomas · G. Angella 4-3
- FT4-3
Đội hình
- 1R. Green 6.0
- 15P. Konchesky ⇢ 6.7
- 5N. Onuoha 6.6
- 26G. Angella ⇢ 6.9
- 4G. Hall 5.8
- 28D. Tőzsér 7.3
- 20K. Henry 6.2
- 10L. Fer ⚽ ▼ 76' 7.8
- 8T. Chery ⚽ ⇢ 7.4
- 7M. Phillips 6.0
- 14J. Emmanuel-Thomas ⚽2 8.6
Dự bị 7
- 30Sandro ▲ 76' 7.0
- 16M. Doughty
- 18A. Faurlin
- 21M. Luongo
- 24J. Perch
- 25A. Smithies
- 33S. Polter
- 1B. Amos 6.5
- 24F. Pisano ▼ 46' 6.2
- 4D. Dervite ⇢ 7.1
- 3D. Moxey 6.6
- 2P. Gouano 6.3
- 16M. Davies 6.4
- 18N. Danns 6.6
- 7L. Feeney ⚽ ⇢ 7.4
- 21D. Pratley ▼ 64' 6.7
- 14G. Madine ⚽ 7.5
- 12M. Clayton ▼ 80' 6.4
Dự bị 7
- 31D. Wheater ▲ 46' 6.8
- 8J. Spearing ▲ 64' 6.3
- 22Wellington Silva ⚽ ▲ 80' 7.1
- 6J. Vela
- 13P. Rachubka
- 20Casado
- 23S. Dobbie
Thống kê
03⚑4
⚑300
44%Kiểm soát bóng56%
18Dứt điểm11
10Trúng đích4
4Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
4Phạt góc3
4Việt vị1
0Phạm lỗi0
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua6
325Chuyền bóng416
200Chuyền chính xác298
62%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 72 - 35 | +37 | 93 | |
| 2 | 46 | 63 - 31 | +32 | 89 | |
| 3 | 46 | 72 - 42 | +30 | 89 | |
| 4 | 46 | 69 - 35 | +34 | 83 | |
| 5 | 46 | 66 - 43 | +23 | 78 | |
| 6 | 46 | 66 - 45 | +21 | 74 | |
| 7 | 46 | 53 - 51 | +2 | 69 | |
| 8 | 46 | 56 - 51 | +5 | 68 | |
| 9 | 46 | 72 - 67 | +5 | 65 | |
| 10 | 46 | 53 - 49 | +4 | 63 | |
| 11 | 46 | 45 - 45 | 0 | 62 | |
| 12 | 46 | 54 - 54 | 0 | 60 | |
| 13 | 46 | 50 - 58 | -8 | 59 | |
| 14 | 46 | 53 - 58 | -5 | 58 | |
| 15 | 46 | 46 - 46 | 0 | 55 | |
| 16 | 46 | 43 - 47 | -4 | 55 | |
| 17 | 46 | 52 - 59 | -7 | 52 | |
| 18 | 46 | 54 - 71 | -17 | 52 | |
| 19 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 20 | 46 | 66 - 79 | -13 | 51 | |
| 21 | 46 | 53 - 71 | -18 | 49 | |
| 22 | 46 | 40 - 80 | -40 | 40 | |
| 23 | 46 | 39 - 69 | -30 | 39 | |
| 24 | 46 | 41 - 81 | -40 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu50
58Ghi được46
57Thủng lưới87
1.18Bàn thắng mỗi trận0.92
16Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai27