Bolton Wanderers vs QPR
Tỷ số chung cuộc: Bolton Wanderers 1-1 QPR tại Championship, 21 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bolton Wanderers thắng 2, hòa 3, QPR thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 13
- Trọng tài
- James Linington, England
- Phong độ
- DLLLL Bolton Wanderers
- WDWWL QPR
- 22' D. Pratley · G. Madine 1-0
- 38' ▲ C. Washington ▼ R. Manning
- HT1-0
- 61' ▲ M. Smith ▼ J. Mackie
- 62' ▲ Filipe Morais ▼ Sammy Ameobi
- 66' ▲ C. Noone ▼ A. Armstrong
- 78' 1-1 Idrissa Sylla · L. Freeman
- 83' ▲ A. Le Fondre ▼ J. Vela
- 85' ▲ D. Wheeler ▼ Idrissa Sylla
- FT1-1
Đội hình
- 13B. Alnwick 6.8
- 3A. Taylor 6.9
- 31D. Wheater 7.7
- 2M. Little 6.3
- 5M. Beevers 7.0
- 24K. Henry 6.3
- 21D. Pratley ⚽ 8.0
- 10Sammy Ameobi ▼ 62' 6.4
- 6J. Vela ▼ 83' 7.1
- 14G. Madine ⇢ 7.6
- 20A. Armstrong ▼ 66' 6.6
Dự bị 7
- 22Filipe Morais ▲ 62' 6.4
- 12C. Noone ▲ 66' 5.9
- 9A. Le Fondre ▲ 83' 6.4
- 15A. Robinson
- 16J. Cullen
- 32R. Burke
- 33M. Howard
- 1A. Smithies 6.5
- 20A. Baptiste 7.1
- 6J. Lynch 7.2
- 3J. Bidwell 7.5
- 40Idrissa Sylla ⚽ ▼ 85' 7.1
- 22P. Wszołek 7.5
- 11J. Scowen 7.2
- 21M. Luongo 7.0
- 14R. Manning ▼ 38' 6.6
- 12J. Mackie ▼ 61' 6.8
- 7L. Freeman ⇢ 7.0
Dự bị 7
- 9C. Washington ▲ 38' 6.9
- 17M. Smith ▲ 61' 6.5
- 36D. Wheeler ▲ 85' 6.6
- 2D. Furlong
- 8J. Cousins
- 23Y. N'Gbakoto
- 26J. Lumley
Thống kê
00⚑4
⚑800
35%Kiểm soát bóng65%
13Dứt điểm15
3Trúng đích4
3Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn6
4Phạt góc8
2Việt vị3
13Phạm lỗi8
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
254Chuyền bóng467
135Chuyền chính xác330
53%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 56 - 23 | +33 | 71 | |
| 2 | 31 | 48 - 27 | +21 | 59 | |
| 3 | 32 | 48 - 26 | +22 | 58 | |
| 4 | 31 | 47 - 27 | +20 | 58 | |
| 5 | 31 | 52 - 36 | +16 | 52 | |
| 6 | 31 | 45 - 36 | +9 | 52 | |
| 7 | 31 | 38 - 30 | +8 | 49 | |
| 8 | 31 | 44 - 37 | +7 | 49 | |
| 9 | 31 | 40 - 29 | +11 | 48 | |
| 10 | 31 | 43 - 40 | +3 | 44 | |
| 11 | 31 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 12 | 31 | 43 - 41 | +2 | 44 | |
| 13 | 31 | 31 - 34 | -3 | 44 | |
| 14 | 31 | 36 - 34 | +2 | 39 | |
| 15 | 32 | 34 - 38 | -4 | 37 | |
| 16 | 31 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 17 | 31 | 35 - 50 | -15 | 35 | |
| 18 | 31 | 34 - 41 | -7 | 32 | |
| 19 | 31 | 28 - 49 | -21 | 30 | |
| 20 | 31 | 22 - 43 | -21 | 30 | |
| 21 | 31 | 42 - 47 | -5 | 29 | |
| 22 | 31 | 30 - 45 | -15 | 28 | |
| 23 | 31 | 34 - 55 | -21 | 26 | |
| 24 | 31 | 24 - 58 | -34 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu49
45Ghi được60
82Thủng lưới75
0.9Bàn thắng mỗi trận1.22
9Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai36