Al Ittihad
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ismaily SC

Al Ittihad vs Ismaily SC

Tỷ số chung cuộc: Al Ittihad 3-0 Ismaily SC tại Premier League, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ittihad thắng 3, hòa 3, Ismaily SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Relegation Group · Vòng 12
Phong độ
DDLWW Al Ittihad
LLLLD Ismaily SC
  1. 4' Mahmoud Emad
  2. 14' Y. Wahid A. Magdi
  3. 24' Mohamed Ihab
  4. 37' Khaled Abdelfattah
  5. 45'+4 Khaled Alnabrisi
  6. 45'+2 Mohamed Hassan
  7. 45' M. Alaa · Mabululu 1-0
  8. HT1-0
  9. 46' A. El Dah N. Farag
  10. 46' A. Hassan H. Mansour
  11. 57' Abdelrahman El Dah
  12. 59' Mostafa Ibrahim
  13. 65' A. Mohamed A. Eid
  14. 65' J. Ebuka Mabululu
  15. 65' A. Abdelsalam M. Ehab
  16. 68' J. Ebuka · M. Tony 2-0
  17. 77' O. Ahmed M. Khatary
  18. 80' Mohamed Nasr
  19. 80' A. Katkot M. Hassan
  20. 81' J. Ebuka 3-0
  21. 87' S. Isaac M. Tony
  22. 87' A. Mahmoud K. Abdelfattah
  23. FT3-0

Đội hình

Al Ittihad Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Miloud Hamdi
  1. 16M. Genesh 7.2
  2. 2K. Abdelfattah ▼ 87' 7.3
  3. 5M. Ibrahim 6.9
  4. 4M. Alaa 7.5
  5. 17K. El Deeb 7.2
  6. 13M. Tony ▼ 87' 7.3
  7. 25M. Emad 7.3
  8. 10Afsha 7.5
  9. 27A. Magdi ▼ 14' 6.3
  10. 90Mabululu ▼ 65' 6.5
  11. 33A. Eid ▼ 65' 6.5

Dự bị 9

  1. 1S. Soliman
  2. 14A. Mohamed ▲ 65' 6.5
  3. 11Y. Wahid ▲ 14' 6.3
  4. 23S. Isaac ▲ 87'
  5. 18J. Ebuka ⚽2 ▲ 65' 9.2
  6. 9F. Farid
  7. 6M. Shabana
  8. 88A. Mahmoud ▲ 87'
  9. 34M. Sherif
Ismaily SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Khaled Galal
  1. 13A. Mahrous 5.9
  2. 25H. Mansour ▼ 46' 6.2
  3. 2M. Nasr 6.0
  4. 23A. Ayman 6.3
  5. 34K. Shehata
  6. 6M. Hassan ▼ 80' 6.9
  7. 21M. Ehab ▼ 65' 6.3
  8. 32M. Khatary ▼ 77' 6.0
  9. 8E. Traore 6.2
  10. 15N. Farag ▼ 46' 7.0
  11. 7K. Al Nabris 6.9

Dự bị 9

  1. 99M. Hosny
  2. 4M. Ammar
  3. 19A. El Dah ▲ 46' 6.3
  4. 14H. Mohamed Sukar
  5. 44A. Hassan ▲ 46' 6.2
  6. 35O. Ahmed ▲ 77'
  7. 33A. Katkot ▲ 80' 6.5
  8. 40A. Abdelsalam ▲ 65' 6.3
  9. 50A. Fattah

Thống kê

030
640
47%Kiểm soát bóng53%
14Dứt điểm12
7Trúng đích3
7Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn1
0Phạt góc6
0Việt vị2
15Phạm lỗi8
3Thẻ vàng4
3Cứu thua4
-2.09Bàn thắng ngăn chặn-2.09
387Chuyền bóng428
315Chuyền chính xác349
81%Chính xác chuyền82%
1.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zamalek SC
20 32 - 13 +19 43
2
Pyramids FC
20 33 - 15 +18 43
3
Al Ahly SC
6 11 - 5 +6 53
4
Ceramica Cleopatra
20 29 - 16 +13 38
5
AL Masry
20 29 - 20 +9 32
7
Enppi
20 20 - 16 +4 30
7
Smouha SC
6 2 - 10 -8 31
8
Wadi Degla
13 19 - 9 +10 53
9
Masr
13 18 - 15 +3 49
11
El Gouna FC
13 10 - 9 +1 46
11
National Bank of Egypt
20 18 - 14 +4 26
12
Petrojet
13 18 - 15 +3 45
15
Future FC
13 8 - 10 -2 37
16
El Geish
13 7 - 10 -3 37
16
Ghazl El Mehalla
20 12 - 15 -3 19
17
Al Ittihad
13 14 - 14 0 36
17
El Mokawloon
20 13 - 21 -8 18
19
Haras El Hodood
13 11 - 19 -8 26
19
Kahraba Ismailia
20 22 - 37 -15 16
20
Pharco
13 7 - 13 -6 25
21
Ismaily SC
13 4 - 12 -8 20
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A

So sánh

33Trận đấu33
29Ghi được15
38Thủng lưới40
0.88Bàn thắng mỗi trận0.45
12Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn10
18Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu