Al Ittihad
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ismaily SC

Al Ittihad vs Ismaily SC

Tỷ số chung cuộc: Al Ittihad 1-0 Ismaily SC tại Premier League, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ittihad thắng 3, hòa 3, Ismaily SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 10
Phong độ
DDLWW Al Ittihad
LLLLD Ismaily SC
  1. 17' Mohamed Ammar
  2. 22' Naser Naser
  3. 30' Shokry Naguib · Omar El Wahsh 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' S. Moro Naser Naser
  6. 53' Marwan Hamdi Abdel Rahman El Dah
  7. 56' Karim El Deeb
  8. 65' Hesham Mohamed Mohamed Abdel Samiae
  9. 70' Abdallah Bakri Mahmoud Shabana
  10. 70' Islam Samir V. Bekalé Aubame
  11. 70' Mohamed Khatary Mohamed Ammar
  12. 79' Mahmoud Metwaly
  13. 82' Marwan Hamdi
  14. 82' Mohamed Fares Amr Gomaa
  15. 86' Fady Farid Shokry Naguib
  16. 90'+3 Nader Farag
  17. FT1-0

Đội hình

Al Ittihad Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Talaat Youssef
  1. 16Sobhi Soliman 6.9
  2. 5Mostafa Ibrahim 7.2
  3. 6Mahmoud Shabana ▼ 70' 7.0
  4. 14Mahmoud Metwaly 7.3
  5. 66Mohamed El Maghraby 7.3
  6. 8Naser Naser ▼ 46' 6.2
  7. 30Amr Gomaa ▼ 82' 6.6
  8. 12Omar El Wahsh 7.5
  9. 17Karim El Deeb 6.5
  10. 20V. Bekalé Aubame ▼ 70' 6.3
  11. 10Shokry Naguib ▼ 86' 7.2

Dự bị 9

  1. 18S. Moro ▲ 46' 6.6
  2. 3Abdallah Bakri ▲ 70' 6.9
  3. 99Islam Samir ▲ 70' 6.3
  4. 32Mohamed Fares ▲ 82' 6.9
  5. 9Fady Farid ▲ 86' 6.9
  6. 37Youssef Nabih
  7. 4Ahmed El Shimi
  8. 25Ahmed Daador
  9. 22Abdel Ghani Mohamed
Ismaily SC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Hamed Ibrahim
  1. 1Ahmed Abdel Moneim 6.7
  2. 2Mohamed Nasr 6.9
  3. 4Emad Hamdy 6.9
  4. 5Mohamed Ammar ▼ 70' 6.9
  5. 12Abdel Karim Shehata 7.0
  6. 30E. Traoré 6.6
  7. 8Mohamed Bayoumi 6.6
  8. 19Abdel Rahman El Dah ▼ 53' 6.7
  9. 15Nader Farag 6.5
  10. 10Mohamed Abdel Samiae ▼ 65' 6.9
  11. 33Khalid Al Nabrisi 6.6

Dự bị 9

  1. 9Marwan Hamdi ▲ 53' 6.6
  2. 14Hesham Mohamed ▲ 65' 6.6
  3. 32Mohamed Khatary ▲ 70' 6.7
  4. 3Hatem Mohamed Sukar
  5. 16Kamal El Sayed
  6. 24Abdallah Mohamed
  7. 40Abdel Rahman Katkout
  8. 43Omar El Kot
  9. 22Ali Omar El Malawany

Thống kê

034
530
42%Kiểm soát bóng58%
5Dứt điểm6
3Trúng đích0
1Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
4Phạt góc5
3Việt vị3
15Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
0Cứu thua2
332Chuyền bóng442
247Chuyền chính xác341
74%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Al Ahly SC
17 30 - 9 +21 39
2
Pyramids FC
8 15 - 10 +5 56
3
Zamalek SC
17 30 - 16 +14 32
4
AL Masry
8 10 - 9 +1 42
5
National Bank of Egypt
17 22 - 18 +4 29
6
Ceramica Cleopatra
8 15 - 12 +3 37
7
Pharco
8 8 - 16 -8 32
8
Petrojet
17 17 - 18 -1 22
9
Haras El Hodood
17 17 - 19 -2 22
10
Masr
17 15 - 13 +2 21
11
El Geish
17 13 - 18 -5 21
12
Smouha SC
17 13 - 22 -9 20
13
Al Ittihad
17 11 - 16 -5 18
14
El Gouna FC
17 10 - 15 -5 17
15
Ghazl El Mehalla
17 16 - 24 -8 17
16
Ismaily SC
17 11 - 21 -10 14
17
Enppi
17 10 - 21 -11 12
18
Future FC
17 9 - 24 -15 9
CAF Champions League Relegation Round

So sánh

29Trận đấu35
14Ghi được24
28Thủng lưới38
0.48Bàn thắng mỗi trận0.69
11Giữ sạch lưới12
4Trên 2.5 bàn9
10Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu