Ismaily SC vs Al Ittihad
Tỷ số chung cuộc: Ismaily SC 0-0 Al Ittihad tại Premier League, 10 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ismaily SC thắng 4, hòa 3, Al Ittihad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Relegation Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Cairo International Stadium, Cairo
- Phong độ
- LLLLD Ismaily SC
- DDLWW Al Ittihad
- HT0-0
- 60' ▲ Khalid Al Nabrisi ▼ Ali Omar El Malawany
- 60' ▲ Mohamed Abdel Samiae ▼ Nader Farag
- 63' Mahmoud Shabana
- 68' ▲ Shokry Naguib ▼ Islam Marzouk
- 70' Emad Hamdi
- 78' ▲ Hatem Mohamed Sukar ▼ Mohamed Khatary
- 83' ▲ Mohamed Bayoumi ▼ Abdel Rahman El Dah
- 85' ▲ Youssef Nabih ▼ Amr Gomaa
- 85' ▲ Marwan Dawoud ▼ Momen Sherif
- 85' ▲ Islam Samir ▼ Fady Farid
- FT0-0
Đội hình
- 1Ahmed Abdel Moneim 6.7
- 30E. Traoré 7.0
- 5Mohamed Ammar 7.3
- 12Abdel Karim Shehata 7.6
- 22Ali Omar El Malawany ▼ 60' 6.3
- 4Emad Hamdy 6.7
- 15Nader Farag ▼ 60' 6.9
- 32Mohamed Khatary ▼ 78' 6.5
- 14Hesham Mohamed 6.7
- 19Abdel Rahman El Dah ▼ 83' 6.9
- 9Marwan Hamdi 7.2
Dự bị 9
- 33Khalid Al Nabrisi ▲ 60' 6.6
- 10Mohamed Abdel Samiae ▲ 60' 6.3
- 3Hatem Mohamed Sukar ▲ 78' 6.6
- 8Mohamed Bayoumi ▲ 83' 6.3
- 20Abdallah El Saeed
- 21Mohamed Ehab
- 43Omar El Kot
- 31Abdallah Gamal
- 17Mohamed Wagdi
- 1El Mahdy Soliman 6.9
- 6Mahmoud Shabana 7.2
- 44Mahmoud Alaa 7.3
- 66Mohamed El Maghraby 7.0
- 46Momen Sherif ▼ 85' 7.2
- 12Omar El Wahsh 7.0
- 18S. Moro 6.9
- 15Ahmed Ayman 7.0
- 30Amr Gomaa ▼ 85' 7.0
- 27Islam Marzouk ▼ 68' 6.7
- 9Fady Farid ▼ 85' 6.3
Dự bị 9
- 10Shokry Naguib ▲ 68' 6.3
- 37Youssef Nabih ▲ 85' 6.2
- 33Marwan Dawoud ▲ 85' 6.9
- 99Islam Samir ▲ 85' 6.3
- 8Naser Naser
- 5Mostafa Ibrahim
- 19E. Apeh
- 22Abdel Ghani Mohamed
- 16Sobhi Soliman
Thống kê
01⚑3
⚑110
48%Kiểm soát bóng52%
6Dứt điểm3
0Trúng đích0
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
3Phạt góc1
0Việt vị1
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
366Chuyền bóng407
263Chuyền chính xác322
72%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 30 - 9 | +21 | 39 | |
| 2 | 8 | 15 - 10 | +5 | 56 | |
| 3 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 4 | 8 | 10 - 9 | +1 | 42 | |
| 5 | 17 | 22 - 18 | +4 | 29 | |
| 6 | 8 | 15 - 12 | +3 | 37 | |
| 7 | 8 | 8 - 16 | -8 | 32 | |
| 8 | 17 | 17 - 18 | -1 | 22 | |
| 9 | 17 | 17 - 19 | -2 | 22 | |
| 10 | 17 | 15 - 13 | +2 | 21 | |
| 11 | 17 | 13 - 18 | -5 | 21 | |
| 12 | 17 | 13 - 22 | -9 | 20 | |
| 13 | 17 | 11 - 16 | -5 | 18 | |
| 14 | 17 | 10 - 15 | -5 | 17 | |
| 15 | 17 | 16 - 24 | -8 | 17 | |
| 16 | 17 | 11 - 21 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 10 - 21 | -11 | 12 | |
| 18 | 17 | 9 - 24 | -15 | 9 |
CAF Champions League Relegation Round
So sánh
35Trận đấu29
24Ghi được14
38Thủng lưới28
0.69Bàn thắng mỗi trận0.48
12Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn4
16Hiệp hai10