Ismaily SC vs Al Ittihad
Tỷ số chung cuộc: Ismaily SC 0-1 Al Ittihad tại Premier League, 19 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ismaily SC thắng 4, hòa 3, Al Ittihad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 3
- Phong độ
- LLLLD Ismaily SC
- DDLWW Al Ittihad
- 22' Mohamed Abdelsamia
- 26' Abdelrahman El Dah
- 35' Mohamed Samy
- HT0-0
- 46' ▲ I. Abdelaal ▼ A. Katkot
- 46' ▲ M. Zidan ▼ N. Farag
- 59' ▲ F. Akem ▼ H. Balaha
- 64' Karim El Deeb
- 66' 0-1 J. Ebuka
- 71' ▲ E. Traore ▼ A. El Dah
- 71' ▲ A. El Malawany ▼ M. Khatary
- 72' Ibrahim Abdel Aal
- 73' ▲ A. Saleh ▼ F. Farid
- 79' ▲ A. Abdelsalam ▼ A. Mohamed
- 90'+1 Abdallah Gamal
- 90'+1 Abdallah Gamal
- 90'+1 Abdallah Gamal
- 90'+10 Amr Amr Gomaa
- 90'+4 Amr Amr Gomaa
- 90'+10 Amr Amr Gomaa
- 90'+2 ▲ A. Adel ▼
- 90'+3 ▲ A. Mohamed ▼ B. Aubame
- 90'+3 ▲ S. Isaac ▼ K. El Deeb
- 90'+3 ▲ A. Gomaa ▼ J. Ebuka
- FT0-1
Đội hình
- 31A. Gamal 6.6
- 5A. Mohamed ▼ 79' 6.5
- 2M. Nasr 7.3
- 4M. Ammar 7.5
- 34A. Mostafa 7.3
- 33A. Katkot ▼ 46' 6.5
- 10M. Abdelsamia 6.6
- 88M. Samir 7.5
- 19A. El Dah ▼ 71' 6.2
- 32M. Khatary ▼ 71' 6.5
- 15N. Farag ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 1A. Adel ▲ 90' 6.3
- 25H. Mansour
- 8E. Traore ▲ 71' 6.7
- 22A. El Malawany ▲ 71' 6.7
- 35O. El Kot
- 37I. Abdelaal ▲ 46' 7.0
- 11M. Zidan ▲ 46' 6.5
- 30A. El Said
- 40A. Abdelsalam ▲ 79' 6.7
- 1S. Soliman 7.2
- 15A. Liadi 7.2
- 5M. Ibrahim 7.3
- 12M. Samy 7.2
- 17K. El Deeb ▼ 90' 7.0
- 8N. Naser 7.3
- 13M. Tony 7.3
- 20B. Aubame ▼ 90' 6.3
- 9F. Farid ▼ 73' 6.7
- 11H. Balaha ▼ 59' 6.6
- 18J. Ebuka ⚽ ▼ 90' 6.9
Dự bị 9
- 16M. Genesh
- 6M. Shabana
- 88A. Mahmoud
- 7A. Saleh ▲ 73' 6.9
- 14A. Mohamed ▲ 90' 6.7
- 23S. Isaac ▲ 90' 6.5
- 33A. Eid
- 28F. Akem ▲ 59' 6.2
- 30A. Gomaa ▲ 90' 5.2
Thống kê
15⚑6
⚑641
62%Kiểm soát bóng38%
10Dứt điểm9
4Trúng đích4
3Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
6Phạt góc6
2Việt vị3
6Phạm lỗi16
5Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
410Chuyền bóng241
314Chuyền chính xác152
77%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
33Trận đấu33
15Ghi được29
40Thủng lưới38
0.45Bàn thắng mỗi trận0.88
8Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn14
11Hiệp hai18