Al Ittihad vs Ismaily SC
Tỷ số chung cuộc: Al Ittihad 1-1 Ismaily SC tại Premier League, 22 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ittihad thắng 3, hòa 3, Ismaily SC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 19
- Phong độ
- DDLWW Al Ittihad
- LLLLD Ismaily SC
- 18' Hatem Mohamed
- 21' B. Boateng · Mabululu 1-0
- 32' Islam Abou-Salima
- 39' 1-1 Mohamed Bayoumi
- HT1-1
- 46' ▲ S. Touka ▼ Ahmed Adel Messi
- 52' Seif Teka
- 57' Mohamed Desouki
- 63' ▲ V. Bekalé Aubame ▼ Amr Saleh
- 63' ▲ M. Salifu ▼ Hesham Salah
- 64' ▲ Abdel Ghani Mohamed ▼ Omar El Wahsh
- 73' ▲ Ahmed Eid Abdel Naby ▼ B. Boateng
- 81' ▲ Mohamed Hassan ▼ Hesham Mohamed
- 81' ▲ Abdel Karim Shehata ▼ Hatem Mohamed Sukar
- 90' Mohamed Nasr
- FT1-1
Đội hình
- 1El Mahdi Soliman 6.9
- 7Hesham Salah ▼ 63' 6.6
- 3Mostafa Ibrahim 6.9
- 30Islam Abou Salima 6.7
- 17Karim El Deeb 6.9
- 8Naser Naser 6.9
- 14Ahmed Adel Messi ▼ 46' 6.5
- 12Omar El Wahsh ▼ 64' 7.2
- 24Amr Saleh ▼ 63' 6.9
- 27B. Boateng ⚽ ▼ 73' 6.9
- 9Mabululu ⇢ 7.9
Dự bị 9
- 5S. Touka ▲ 46' 6.7
- 39V. Bekalé Aubame ▲ 63' 6.3
- 18M. Salifu ▲ 63' 7.0
- 21Abdel Ghani Mohamed ▲ 64' 6.3
- 28Ahmed Eid Abdel Naby ▲ 73' 6.9
- 22Sherif Reda
- 25Belal El Sayed
- 6Mahmoud Shabana
- 16Omar Salah
- 13Ahmed Abdel Moneim 6.9
- 8Mohamed Bayoumi ⚽ 7.7
- 2Mohamed Nasr 7.2
- 3Mohamed Desouki 6.9
- 27Hatem Mohamed Sukar ▼ 81' 6.6
- 21H. Nagguez 6.7
- 14Hesham Mohamed ▼ 81' 7.0
- 6Mohamed Makhlouf 7.0
- 10Abdel Rahman Magdi 7.6
- 7Ahmed El Sheikh 6.9
- 15Nader Farag 6.6
Dự bị 9
- 18Mohamed Hassan ▲ 81' 6.6
- 34Abdel Karim Shehata ▲ 81' 6.9
- 36Abdallah Mohamed ▲ 64'
- 30E. Traoré
- 35Hassan Saber
- 11Mohamed Abdel Samiae
- 9Marwan Hamdi
- 22Essam Sobhy
- 1Mohamed Fawzy
Thống kê
02⚑7
⚑830
40%Kiểm soát bóng60%
9Dứt điểm13
3Trúng đích4
5Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
7Phạt góc8
3Việt vị1
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
326Chuyền bóng506
225Chuyền chính xác400
69%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 75 - 28 | +47 | 85 | |
| 2 | 34 | 62 - 27 | +35 | 79 | |
| 3 | 34 | 53 - 37 | +16 | 56 | |
| 4 | 34 | 41 - 39 | +2 | 55 | |
| 5 | 34 | 40 - 28 | +12 | 54 | |
| 6 | 34 | 39 - 35 | +4 | 54 | |
| 7 | 34 | 48 - 35 | +13 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 42 | +9 | 46 | |
| 9 | 34 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 30 - 40 | -10 | 42 | |
| 11 | 34 | 30 - 42 | -12 | 41 | |
| 12 | 34 | 32 - 44 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 46 - 45 | +1 | 36 | |
| 14 | 34 | 33 - 43 | -10 | 33 | |
| 15 | 34 | 32 - 43 | -11 | 33 | |
| 16 | 34 | 31 - 65 | -34 | 28 | |
| 17 | 34 | 32 - 57 | -25 | 26 | |
| 18 | 34 | 17 - 43 | -26 | 20 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu37
34Ghi được34
45Thủng lưới48
0.87Bàn thắng mỗi trận0.92
14Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai21