Ismaily SC vs Al Ittihad
Tỷ số chung cuộc: Ismaily SC 4-1 Al Ittihad tại Premier League, 15 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ismaily SC thắng 4, hòa 3, Al Ittihad thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 34
- Sân vận động
- Ismaïlia Stadium, Ismailia
- Trọng tài
- Mahmoud El Dessoky
- Phong độ
- LLLLD Ismaily SC
- DDLWW Al Ittihad
- 4' Y. Annor · Karim El Deeb 1-0
- 15' Sobhi Solimanphản lưới 2-0
- 19' ▲ Ibrahim Hassan ▼ Mohammed Saleh
- 20' Y. Annor · Marwan Hamdi 3-0
- 27' 3-1 Khaled Sobhy · Islam Abdelnaim
- 45'+2 Ahmed Mohsen
- HT3-1
- 46' ▲ Mohamed Nasr ▼ Mohamed Hashem
- 51' Karim Arafat
- 59' ▲ Ahmed Hamdeen ▼ Mohamed Mahmoud
- 59' ▲ Ahmed Eid Abdel Naby ▼ Islam Abdelnaim
- 61' Y. Annor · Emad Hamdy 4-1
- 69' ▲ Mohamed Bayoumi ▼ S. Aka
- 73' ▲ El Sayed Salem ▼ Ahmed Bahaa
- 73' ▲ Abdel Ghani Mohamed ▼ Khaled El Ghandour
- 76' ▲ Abdallah El Saeed ▼ Karim Arafat
- 77' ▲ Mohamed El Bahery ▼ Omar El Saeey
- 83' ▲ Mohamed Wagdi ▼ Marwan Hamdi
- FT4-1
Đội hình
- 16Mohamed Koko 6.9
- 12Ahmed Mohsen 6.3
- 34Eyad El Askalany 6.3
- 29Mohamed Hashem ▼ 46' 6.3
- 24Karim Arafat ▼ 76' 6.5
- 9Karim El Deeb ⇢ 8.3
- 4Emad Hamdy ⇢ 7.7
- 26S. Aka ▼ 69' 7.2
- 39Omar El Saeey ▼ 77' 6.9
- 30Y. Annor ⚽3 9.5
- 40Marwan Hamdi ⇢ ▼ 83' 6.9
Dự bị 9
- 6Mohamed Nasr ▲ 46' 6.9
- 33Mohamed Bayoumi ▲ 69' 6.9
- 38Abdallah El Saeed ▲ 76' 6.9
- 55Mohamed El Bahery ▲ 77'
- 37Mohamed Wagdi ▲ 83'
- 31Abdallah Gamal
- 20Mohamed Abdel Samiae
- 22Essam Sobhy
- 27Mostafa Fares
- 16Sobhi Soliman 5.9
- 39Mohamed Fares 5.9
- 5Mohammed Saleh ▼ 19' 6.3
- 40Mostafa Ibrahim 6.6
- 21Khaled Sobhy ⚽ 7.2
- 36Ahmed Bahaa ▼ 73' 6.3
- 27Mohamed Mahmoud ▼ 59' 6.9
- 10Khaled El Ghandour ▼ 73' 6.5
- 8Naser Naser 6.3
- 22Islam Abdelnaim ⇢ ▼ 59' 6.6
- 9Mabululu 6.2
Dự bị 9
- 2Ibrahim Hassan ▲ 19' 6.2
- 37Ahmed Hamdeen ▲ 59' 6.3
- 33Ahmed Eid Abdel Naby ▲ 59' 6.7
- 13El Sayed Salem ▲ 73' 6.2
- 34Abdel Ghani Mohamed ▲ 73' 6.5
- 23Amr Khalil
- 15A. Amutu
- 35Omar Fathy
- 73Fares El Sayed
Thống kê
02⚑1
⚑400
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm16
7Trúng đích5
2Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn5
1Phạt góc4
3Việt vị0
17Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
372Chuyền bóng470
300Chuyền chính xác379
81%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 13 | +50 | 83 | |
| 2 | 34 | 58 - 24 | +34 | 73 | |
| 3 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 4 | 34 | 34 - 23 | +11 | 58 | |
| 5 | 34 | 34 - 33 | +1 | 48 | |
| 6 | 34 | 34 - 40 | -6 | 45 | |
| 7 | 34 | 35 - 33 | +2 | 44 | |
| 8 | 34 | 36 - 43 | -7 | 43 | |
| 9 | 34 | 31 - 34 | -3 | 42 | |
| 10 | 34 | 36 - 43 | -7 | 42 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 40 | |
| 12 | 34 | 35 - 40 | -5 | 39 | |
| 13 | 34 | 31 - 32 | -1 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 45 | -12 | 36 | |
| 15 | 34 | 32 - 43 | -11 | 35 | |
| 16 | 34 | 31 - 45 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 26 - 47 | -21 | 33 | |
| 18 | 34 | 21 - 45 | -24 | 25 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu39
36Ghi được43
43Thủng lưới48
0.97Bàn thắng mỗi trận1.1
7Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai33